asperity
/æs'periti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cộc cằn, sự gắt gỏng: Chỉ cách cư xử, lời nói thô lỗ, thiếu nhã nhặn hoặc thô bạo.
- Sự khắc nghiệt, sự khó chịu: Dùng để mô tả tính chất gay gắt, khó chịu, thường là của thời tiết hoặc hoàn cảnh.
- Sự gồ ghề, sự xù xì: Chỉ bề mặt không bằng phẳng, có những chỗ lồi lõm, mấp mô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He replied with unexpected asperity. (Anh ấy đáp lại với sự cộc cằn không ngờ tới.)
- The asperity of the mountain climate was challenging for the settlers. (Sự khắc nghiệt của khí hậu miền núi là một thách thức với những người định cư.)
- The asperity of the old stone wall made it difficult to climb. (Độ gồ ghề của bức tường đá cũ khiến việc leo trèo trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak with asperity": nói với giọng điệu cộc cằn, gắt gỏng.
- The manager spoke with asperity when addressing the repeated mistakes. (Người quản lý đã nói với giọng điệu gắt gỏng khi đề cập đến những lỗi lặp đi lặp lại.)
"the asperity of a situation": sự khó khăn, gay go của một tình huống.
- They were unprepared for the asperity of the negotiations. (Họ đã không chuẩn bị trước cho sự gay go của các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giàng
- Asperous (tính từ, ít dùng): có bề mặt nhám, gồ ghề.
- Harshness (danh từ): sự thô ráp, sự khắc nghiệt (nghĩa gần với "asperity" về mặt tính cách và điều kiện).
Từ đồng nghĩa
- Harshness: sự thô bạo, sự khắc nghiệt.
- Severity: tính nghiêm khắc, sự khắc nghiệt.
- Abrusiveness: tính thô lỗ, cộc cằn.
- Roughness: sự thô ráp, sự gồ ghề.
Từ trái nghĩa
- Mildness: sự ôn hòa, dịu dàng.
- Smoothness: sự trơn tru, bằng phẳng.
- Gentleness: sự nhẹ nhàng, lịch sự.
Thành ngữ liên quan
- To take the asperity out of something: làm cho cái gì đó bớt khó chịu hoặc gay gắt.
- A sincere apology can take the asperity out of a conflict. (Một lời xin lỗi chân thành có thể làm giảm bớt sự gay gắt của một cuộc xung đột.)
danh từ
- tính cộc cằn
- to speak with asperitynói cộc cằn
- sự khó chịu, sự khắc nghiệt (thời tiết)
- the asperities of wintersự khắc nghiệt của mùa đông
- tính khe khắc, tính khắc nghiệt, tính nghiêm khắc (tính tình)
- sự gồ ghề, sự xù xì; (rộng) chỗ lồi lên gồ ghề, mấu gồ ghề