bobble

bobble

The second baseman made a bobble but still threw the runner out.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự làm rơi, sự bắt hụt (bóng): Trong thể thao, đặc biệt bóng chày, "bobble" chỉ hành động sơ suất khiến cầu thủ làm rơi hoặc bắt hụt bóng trong một khoảnh khắc ngắn, vẫn có thể kịp xử lý tình huống.
  2. Động từ:

    • Làm hỏng, làm sai lệch: "bobble" có nghĩa làm hỏng hoặc phá hỏng một việc đó, thường do vụng về hoặc thiếu tập trung.
    • Phá hỏng, làm bung bét: Nghĩa này tương tự như "botch" hoặc "screw up", chỉ việc thực hiện một nhiệm vụ một cách tồi tệ, dẫn đến kết quả không như mong đợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The second baseman made a bobble but still had time to throw the runner out. (Cầu thủ chốt hai đã làm rơi bóng trong giây lát nhưng vẫn kịp ném bóng ra ngoài để loại người chạy.)
  • Động từ:

    • I bobbled the dinner and we had to eat out. (Tôi đã làm hỏng bữa tối chúng tôi phải đi ăn ngoài.)
    • The pianist bobbled the difficult passage in the second movement. (Nghệ sĩ dương cầm đã chơi hỏng đoạn khó trong chương thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bobble a catch": bắt hụt bóng (trong thể thao).

    • The outfielder bobbled the catch, allowing the batter to reach second base. (Cầu thủ ngoài sân đã bắt hụt bóng, tạo điều kiện cho người đánh bóng lên được chốt hai.)
  • "to bobble a word": nói lắp, nói sai một từ.

    • During the speech, he bobbled a few words due to nervousness. (Trong bài phát biểu, anh ấy đã nói lắp vài từ hồi hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobblehead (danh từ): búp bê lắc đầu (một loại đồ chơi đầu lắc lư).

    • He collected bobbleheads of famous baseball players. (Anh ấy sưu tầm búp bê lắc đầu của các cầu thủ bóng chày nổi tiếng.)
  • Bobble hat (danh từ): len quả bôngđỉnh.

    • She wore a warm bobble hat in the winter. ( ấy đội một chiếc len quả bông vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Fumble: làm rơi, bắt hụt (thường dùng trong thể thao).
  • Botch: làm hỏng, làm sai lệch (dùng trong các tình huống hàng ngày).
  • Mishandle: xử lý sai, làm hỏng (do vụng về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bobble up: (hiếm) xuất hiện bất ngờ, nổi lên.
    • Unexpected problems bobbled up during the project. (Những vấn đề bất ngờ nổi lên trong suốt dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a bobble: mắc lỗi, làm hỏng việc đó.
    • He made a bobble in the final minute of the game. (Anh ấy đã mắc lỗi trong phút cuối của trận đấu.)