pebbly

/'pebli/
tính từ
  1. đá cuội, đá sỏi; phủ đá cuội, phủ đá sỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

pebbly
The children walked barefoot on the pebbly shore.