pebble

/'pebl/
danh từ
  1. đá cuội, sỏi
  2. thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh
  3. mã não trong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pebble"

Từ có nhắc đến "pebble"

pebble
A child picks up a smooth pebble from the beach.