Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC))
Jump to user comments
danh từ
  • đá cuội, sỏi
  • thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh
  • mã não trong
Related search result for "pebble"
Comments and discussion on the word "pebble"