bobby

/'bɔbi/
Học thuật
Thân thiện
bobby

A bobby helps a lost child find their parents in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Cảnh sát (Anh): Từ lóng, chủ yếu dùngAnh, để chỉ một viên cảnh sát, đặc biệt cảnh sát tuần tra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ask that bobby for directions to the museum. (Hãy hỏi viên cảnh sát kia đường đến bảo tàng.)
    • In old London stories, you often read about a bobby on his beat. (Trong những câu chuyện London xưa, bạn thường đọc về một viên cảnh sát đang tuần tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bobby on the beat": cảnh sát tuần tra (đi bộ trên một tuyến đường cố định).
    • The neighborhood feels safer with a regular bobby on the beat. (Khu phố cảm thấy an toàn hơn khi một cảnh sát tuần tra thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobbies (n, số nhiều): hình thức số nhiều của 'bobby'.
    • Two bobbies were directing traffic after the accident. (Hai viên cảnh sát đang điều khiển giao thông sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Constable (n): cảnh sát viên (từ chính thức hơn, cũng dùngAnh).
  • Copper (n, lóng): cảnh sát (từ lóng khác).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tên của Sir Robert Peel, người sáng lập Lực lượng Cảnh sát Thủ đô Luân Đôn vào thế kỷ 19. "Bobby" dạng thân mật của tên "Robert".
  • Đây từ mang tính chất lóng thân thiện, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh. Trong ngữ cảnh chính thức, người ta thường dùng "police officer" hoặc "constable".
bobby

A bobby helps a lost child find their parents in the park.

danh từ
  1. (từ lóng) cảnh sát

Từ gần giống