bob

/bɔb/
Học thuật
Thân thiện
bob

The little girl gave a quick bob of her head to say hello.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kiểu tóc ngắn: Một kiểu tóc ngắn, thường cắt ngang ngang hoặc dưới tai, đặc biệt phổ biến cho phụ nữ trẻ em.
    • Cử động nhấp nhô, nhún nhẹ: Một chuyển động lên xuống nhanh nhẹ, như khi cúi chào nhanh hoặc khi một vật nổi trên mặt nước.
    • Quả nặng nhỏ, phao câu: Một vật nhỏ, nặng hoặc nổi, thường được treo hoặc gắn vào dây, như quả lắc đồng hồ, cục chì của dây dọi, hoặc phao câu .
  2. Động từ:

    • Di chuyển nhấp nhô: Chuyển động lên xuống một cách nhẹ nhàng lặp đi lặp lại trên mặt nước hoặc trong không khí.
    • Cắt tóc ngắn kiểu bob: Hành động cắt tóc thành kiểu tóc ngắn, đều.
    • Cúi chào nhanh: Thực hiện một động tác cúi chào nhanh bằng cách khẽ nhún đầu gối gập người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She looks great with a bob. ( ấy trông thật tuyệt với kiểu tóc bob.)
    • The float gave a little bob on the water. (Chiếc phao nhấp nhô nhẹ trên mặt nước.)
    • He attached a lead bob to the fishing line. (Anh ấy gắn một cục chì vào dây câu.)
  • Động từ:

    • The apple bobbed in the barrel of water. (Quả táo nhấp nhô trong thùng nước.)
    • She decided to bob her hair for the summer. ( ấy quyết định cắt tóc ngắn kiểu bob cho mùa .)
    • The ladies bobbed as the queen passed by. (Các quý khẽ cúi chào khi nữ hoàng đi ngang qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bob for apples": Một trò chơi truyền thống trong đó người chơi cố gắng dùng miệng để lấy những quả táo đang nổi trong chậu nước.

    • The children had fun bobbing for apples at the Halloween party. (Bọn trẻ rất vui khi chơi trò cắn táo trong bữa tiệc Halloween.)
  • "to bob up": Xuất hiện trở lại một cách bất ngờ hoặc đột ngột.

    • Just when we thought he was gone, he bobbed up again. (Ngay khi chúng tôi nghĩ anh ta đã đi rồi, anh ta lại xuất hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobbed (adj): Được cắt ngắn (thường nói về tóc).

    • She had bobbed hair. ( ấy mái tóc cắt ngắn.)
  • Bobber (n): Phao câu .

    • The bobber dipped below the surface, indicating a fish had bitten. (Chiếc phao chìm xuống dưới mặt nước, báo hiệu cắn câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nod (v): Gật đầu nhẹ (cho động tác cúi/chào nhanh).
  • Bounce (v): Nảy lên (cho chuyển động lên xuống).
  • Crop (v): Cắt tóc rất ngắn (cho kiểu tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bob along: Tiến lên một cách nhẹ nhàng, êm đềm.

    • The little boat bobbed along on the calm lake. (Con thuyền nhỏ lướt êm đềm trên mặt hồ phẳng lặng.)
  • Bob down: Nhanh chóng cúi xuống hoặc ngồi xổm để tránh bị nhìn thấy.

    • He bobbed down behind the wall when he heard footsteps. (Anh ta nhanh chóng cúi xuống sau bức tường khi nghe thấy tiếng bước chân.)
Thành ngữ liên quan
  • Bob's your uncle: (Thành ngữ Anh, thân mật) Vậy xong, thế được rồi (dùng để chỉ rằng điều đó rất dễ dàng hoặc đã hoàn thành).

    • Just press this button, and Bob's your uncle, the printer will start working. (Chỉ cần nhấn nút này, thế xong, máy in sẽ bắt đầu hoạt động.)
  • To bob up like a cork: Trở nên hăng hái, tích cực trở lại sau một thất bại hoặc khó khăn (giống như chiếc nút chai luôn nổi lên).

    • After losing the match, he quickly bobbed up like a cork and started training for the next one. (Sau khi thua trận đấu, anh ấy nhanh chóng trở nên hăng hái lại bắt đầu tập luyện cho trận tiếp theo.)
bob

The little girl gave a quick bob of her head to say hello.

danh từ
  1. quả lắc (đồng hồ); cục chì (của dây chì); đuôi (diều)
  2. búi tóc, món tóc; kiểu cắt tóc ngắn quá vai (của con gái)
  3. đuôi cộc (ngựa, chó)
  4. khúc điệp (bài hát)
  5. búi giun (làm mồi câu)
ngoại động từ
  1. cắt (tóc) ngắn quá vai
nội động từ
  1. câu lươn bằng mồi giun
danh từ
  1. sự nhấp nhô, sự nhảy nhót
  2. động tác khẽ nhún đầu gối cúi chào
  3. cái đập nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái lắc nhẹ
nội động từ
  1. nhấp nhô bập bềnh, phấp phới trên không, nhảy nhót, lắc lư, lủng lẳng
  2. đớp
    • to bob for cherries
      đớp những trái anh đào (treo lủng lẳng)
  3. khẽ nhún đầu gối cúi chào
  4. đập nhẹ, vỗ nhẹ, lắc nhẹ

Idioms

  • to bob up and down
    nhảy lên, nhảy nhót
  • to bob up like a cork
    lại hăng hái, lại nhiệt tình, lại tích cực (sau khi đã thất bại)
danh từ không đổi
  1. (từ lóng) đồng silinh
danh từ
  1. học sinh (trường I-tơn)
    • dry bob
      học sinh (trường I-tơn) chơi crickê
    • wer bob
      học sinh (trường I-tơn) chơi thuyền