booby
/'bu:bi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vụng về, người khờ dại: Một người hành động một cách ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ hoặc dễ bị lừa.
- Một loài chim biển nhiệt đới nhỏ (thuộc họ chim điên): Một loài chim biển có mỏ và đôi khi chân sáng màu, thuộc chi Sula.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- Don't be such a booby; look where you're going! (Đừng có khờ dại như vậy; hãy nhìn xem mình đang đi đâu!)
- He felt like a booby for forgetting his own birthday. (Anh ấy cảm thấy mình thật ngốc nghếch khi quên cả sinh nhật của chính mình.)
Danh từ (chỉ chim):
- We saw a blue-footed booby on the island. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim điên chân xanh trên đảo.)
- The booby is an excellent diver. (Chim điên là một tay lặn xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "booby prize": Giải thưởng dành cho người về cuối hoặc thua cuộc, thường mang tính châm biếm.
- He came last and was awarded the booby prize. (Anh ta về cuối và được trao giải "khờ dại".)
Biến thể và từ gần giống
- Boobish (tính từ): Có tính chất của một người vụng về, khờ dại.
- That was a boobish mistake to make. (Đó là một sai lầm ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ người: Fool (kẻ ngốc), dunce (kẻ đần độn), simpleton (người khờ khạo).
- Chỉ chim: Gannet (chim điên - tên gọi chung cho họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "booby" với tư cách là động từ. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "booby trap": Bẫy mìn, vật nổ được ngụy trang; hoặc một trò chơi khăm, cái bẫy gây bất ngờ.
- The soldiers were careful to avoid booby traps. (Những người lính cẩn thận tránh các bẫy mìn.)
- He set up a booby trap with a bucket of water above the door. (Hắn ta bày một cái bẫy với xô nước treo trên cửa.)
danh từ
- người vụng về, người khờ dại
- (như) booby-gannet