boccaccio

boccaccio

A scholar reads a book of poetry by Boccaccio in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Boccaccio: Tên của một nhà thơ người Ý (sinh ra tại Pháp) sống từ năm 1313 đến 1375. Ông nổi tiếng với tác phẩm "Decameron" (Mười ngày), một tập hợp các truyện ngắn mang tính châm biếm hiện thực về xã hội thời Trung cổ.

dụ sử dụng
  • (Boccaccio một trong những nhà văn vĩ đại nhất của thời kỳ Phục hưng Ý.)
  • (Các tác phẩm của Boccaccio ảnh hưởng sâu sắc đến văn học châu Âu sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boccaccian" (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Boccaccio, thường chỉ sự hài hước, châm biếm hoặc miêu tả hiện thực xã hội.
    • The novel has a Boccaccian tone, with its witty and earthy stories. (Cuốn tiểu thuyết giọng điệu Boccaccian, với những câu chuyện hóm hỉnh trần tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Boccaccian (tính từ): liên quan đến Boccaccio hoặc tác phẩm của ông.
    • Boccaccian humor is often satirical. (Sự hài hước kiểu Boccaccio thường mang tính châm biếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Boccaccio". Tuy nhiên, trong giới học thuật, có thể dùng cụm "the spirit of Boccaccio" (tinh thần của Boccaccio) để chỉ sự phóng túng hiện thực trong văn chương.