bycatch
Định nghĩa
Danh từ:
- Sản phẩm đánh bắt không mong muốn: "bycatch" chỉ những sinh vật biển không mong muốn bị mắc lưới trong quá trình đánh bắt một loài khác. Đây thường là các loài như cá heo, rùa biển, hoặc các loài cá không phải mục tiêu chính.
Ví dụ sử dụng
- (Hàng ngàn con cá heo và cá heo chuột bị giết như một phần của sản phẩm đánh bắt không mong muốn mỗi năm.)
- (Ngư dân đang cố gắng giảm sản phẩm đánh bắt không mong muốn bằng cách sử dụng lưới đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bycatch rate": tỷ lệ đánh bắt không mong muốn. (Tỷ lệ đánh bắt không mong muốn trong nghề cá này cao một cách đáng báo động.)
- "bycatch reduction device": thiết bị giảm sản phẩm đánh bắt không mong muốn. (Các thiết bị giảm sản phẩm đánh bắt không mong muốn mới đã được lắp đặt trên tàu lưới kéo.)
Biến thể và từ gần giống
- By-catch (n): cách viết khác của "bycatch" (thường dùng với dấu gạch nối). (Sản phẩm đánh bắt không mong muốn của rùa biển là một mối quan tâm lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Incidental catch: đánh bắt ngẫu nhiên.
- Unwanted catch: sản phẩm đánh bắt không mong muốn.
- Non-target catch: sản phẩm đánh bắt không phải mục tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "bycatch", nhưng có thể dùng: "reduce bycatch": giảm sản phẩm đánh bắt không mong muốn. (Những nỗ lực giảm sản phẩm đánh bắt không mong muốn đã thành công ở một số khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "bycatch", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh sinh thái và nghề cá.