by-catch

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật biển không mong muốn bị đánh bắt nhầm: "by-catch" chỉ những sinh vật biển không phải mục tiêu chính của hoạt động đánh bắt, nhưng vô tình bị mắc lưới. Những sinh vật này thường bị chết hoặc bị thương trước khi được thả lại biển.
dụ sử dụng
  • (Hàng ngàn con cá heo, cá heo chuột cá voi bị giết như một phần của sinh vật biển bị đánh bắt nhầm mỗi năm.)
  • (Ngành công nghiệp đánh bắt đang cố gắng giảm sinh vật biển bị đánh bắt nhầm bằng cách sử dụng lưới chọn lọc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught as by-catch": bị bắt như là sinh vật không mong muốn.

    • Many sea turtles are caught as by-catch in shrimp trawls. (Nhiều rùa biển bị bắt như là sinh vật không mong muốn trong lưới kéo tôm.)
  • "by-catch reduction device": thiết bị giảm thiểu sinh vật bị đánh bắt nhầm.

    • Some fishing boats now use by-catch reduction devices to save endangered species. (Một số tàu đánh cá hiện sử dụng thiết bị giảm thiểu sinh vật bị đánh bắt nhầm để cứu các loài nguy tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • By-catch (n): dạng viết tắt phổ biến của "by-catch", có thể xuất hiện với dấu gạch nối hoặc không.
  • Discard (n): sinh vật bị vứt bỏ sau khi đánh bắt, thường đồng nghĩa với "by-catch" trong ngữ cảnh thủy sản.
Từ đồng nghĩa
  • Unwanted catch: mẻ lưới không mong muốn.
  • Incidental catch: mẻ lưới ngẫu nhiên, không chủ định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch up: bắt kịp, nhưng không liên quan trực tiếp đến "by-catch".
  • Sort out: phân loại (hải sản), thường được dùng trong việc xử lý "by-catch".
    • The crew must sort out the by-catch from the target fish. (Thủy thủ đoàn phải phân loại sinh vật bị đánh bắt nhầm khỏi mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
  • "A mixed bag": một tập hợp hỗn tạp, có thể ám chỉ mẻ lưới bao gồm cả mục tiêu "by-catch".
    • The fishing trip was a mixed bag, with plenty of tuna but also a lot of by-catch. (Chuyến đánh cá một mẻ hỗn tạp, với nhiều cá ngừ nhưng cũng nhiều sinh vật bị đánh bắt nhầm.)