boell

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Böll: Tên của một nhà văn, tiểu thuyết gia người Đức nổi tiếng (1917-1985), người đã đoạt giải Nobel Văn học năm 1972. Ông được biết đến với các tác phẩm phê phán xã hội chính trị Đức thời hậu chiến.

dụ sử dụng
  • (Heinrich Böll is one of the most important German writers of the 20th century.)
  • (Böll's works often focus on the lives of ordinary people after World War II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Böll era": thời kỳ văn học Đức dưới ảnh hưởng của Heinrich Böll.
    • Các nhà phê bình thường nhắc đến "thời kỳ Böll" khi nói về văn học Đức những năm 1950-1970. (Critics often refer to "the Böll era" when discussing German literature from the 1950s to 1970s.)
Biến thể từ gần giống
  • Böllian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách văn học của Heinrich Böll.
    • Phong cách viết Böllian thường mang tính châm biếm sâu sắc. (The Böllian writing style is often satirical and profound.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Đức: German writer (chỉ chung, không cụ thể hóa tên).
  • Tiểu thuyết gia Nobel: Nobel novelist (chỉ các nhà văn từng đoạt giải Nobel, bao gồm Böll).
Các cụm từ liên quan
  • Heinrich Böll (tên đầy đủ): Heinrich Böll, nhà văn Đức.
    • Heinrich Böll đã viết nhiều tiểu thuyết nổi tiếng như "Billiards at Half-Past Nine". (Heinrich Böll wrote many famous novels such as "Billiards at Half-Past Nine".)
Thành ngữ liên quan
  • The Böll legacy: di sản văn học của Heinrich Böll.
    • Di sản Böll vẫn còn ảnh hưởng đến các nhà văn Đức đương đại. (The Böll legacy still influences contemporary German writers.)