belle

/bel/
Học thuật
Thân thiện
belle

She was the belle of the ball in her elegant gown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ được coi đẹp nhất, quyến rũ nhất trong một nhóm hoặc một dịp cụ thể: Từ này thường dùng để chỉ một phụ nữ trẻ, nổi bật về sắc đẹp sự duyên dáng so với những người khác xung quanh trong một bối cảnh nhất định, như một buổi dạ hội hay một cộng đồng.
    • Hoa khôi, người đẹp nhất: Một cách gọi trang trọng, tính văn chương, để chỉ người phụ nữ được công nhận đẹp nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was considered the belle of our small town. ( ấy được coi hoa khôi của thị trấn nhỏ của chúng tôi.)
    • All eyes were on her at the party; she was the undisputed belle of the ball. (Mọi ánh mắt đều đổ dồn về ấy tại bữa tiệc; ấy chính người đẹp không thể tranh cãi của buổi dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the belle of the ball": một thành ngữ cố định, dùng để chỉ người phụ nữ nổi bật, xinh đẹp được chú ý nhất tại một buổi tiệc, sự kiện trang trọng (thường dạ hội). Nghĩa đen "người đẹp của buổi dạ hội".
    • Wearing that stunning dress, she was truly the belle of the ball. (Mặc chiếc váy lộng lẫy đó, ấy thực sự tâm điểm của buổi dạ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Beauty (n): vẻ đẹp, người đẹp (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Deb viết tắt của debutante (n): thiếu nữ ra mắt xã hội lần đầu (thườngcác buổi dạ hội, có thể một "belle").
  • Charmer (n): người quyến rũ (nhấn mạnh vào phẩm chất thu hút hơn riêng sắc đẹp).
Từ đồng nghĩa
  • Beauty: người đẹp.
  • Toast: người được tôn vinh (trong một bối cảnh cụ thể, dụ: the toast of the town).
  • Star: ngôi sao, tâm điểm (the star of the evening).
Lưu ý sử dụng
  • Từ belle nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa "đẹp". Trong tiếng Anh, mang sắc thái cổ điển, trang trọng thường gắn với các bối cảnh xã hội truyền thống (như dạ hội, thị trấn nhỏ).
  • Thường được dùng trong cấu trúc "the belle of..." (the belle of the ball/town/season).
  • Không nên dùng để gọi trực tiếp một người phụ nữ một cách tùy tiện, có thể nghe có vẻ kỹ hoặc không phù hợp với ngữ cảnh thông thường.
belle

She was the belle of the ball in her elegant gown.

danh từ
  1. người đàn bà đẹp nhất, hoa khôi