bohr theory

bohr theory

A student studies the Bohr theory in a physics textbook.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành vật ): - Thuyết Bohr: Một lý thuyết về cấu trúc nguyên tử kết hợp mô hình của Rutherford với lý thuyết lượng tử. Theo thuyết này, các electron quay quanh hạt nhân chỉ có thể tồn tạinhững trạng thái năng lượng dừng nhất định, ánh sáng được phát ra khi electron nhảy từ trạng thái năng lượng này sang trạng thái năng lượng khác.

dụ sử dụng
  • (Thuyết Bohr một bước tiến lớn trong việc hiểu cấu trúc nguyên tử.)
  • (Theo thuyết Bohr, các electron chiếm giữ các mức năng lượng cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bohr theory of the hydrogen atom": Thuyết Bohr áp dụng riêng cho nguyên tử hydro.

    • The bohr theory of the hydrogen atom successfully explained its spectral lines. (Thuyết Bohr về nguyên tử hydro đã giải thích thành công các vạch quang phổ của .)
  • "Limitations of the bohr theory": Những hạn chế của thuyết Bohr.

    • The bohr theory could not explain the spectra of atoms with more than one electron. (Thuyết Bohr không thể giải thích quang phổ của các nguyên tử nhiều hơn một electron.)
Biến thể từ gần giống
  • Bohr model (danh từ): Mô hình Bohr, thường dùng thay thế cho "bohr theory" khi nhấn mạnh khía cạnh hình ảnh trực quan.
    • The Bohr model depicts electrons orbiting the nucleus in fixed paths. (Mô hình Bohr mô tả các electron quay quanh hạt nhân theo những quỹ đạo cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Quantum theory of atomic structure: Lý thuyết lượng tử về cấu trúc nguyên tử (một khái niệm rộng hơn, bao gồm thuyết Bohr).
  • Rutherford-Bohr model: Mô hình Rutherford-Bohr, nhấn mạnh sự kết hợp giữa mô hình hạt nhân các định đề lượng tử.
Các cụm từ liên quan
  • Bohr's postulates: Các định đề của Bohr, nền tảng của thuyết Bohr.
    • Bohr's postulates include the quantization of angular momentum. (Các định đề của Bohr bao gồm sự lượng tử hóa mômen động lượng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bohr theory".