birder
Định nghĩa
Danh từ: - Người quan sát và nghiên cứu chim trong môi trường tự nhiên của chúng: "Birder" chỉ một người có sở thích hoặc chuyên môn trong việc nhận dạng và theo dõi các loài chim trong tự nhiên, thường kết hợp với hoạt động ngoài trời và bảo tồn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người quan sát chim nhiệt tình, dành mỗi cuối tuần trong rừng.)
- (Người quan sát chim đã phát hiện một loài chim chích hiếm trong buổi đi bộ buổi sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a serious birder": là một người quan sát chim nghiêm túc, thường có kiến thức sâu rộng và thiết bị chuyên dụng.
- He is a serious birder who keeps detailed logs of every sighting. (Anh ấy là một người quan sát chim nghiêm túc, ghi chép chi tiết mỗi lần phát hiện.)
"birding trip": chuyến đi quan sát chim.
- They organized a birding trip to the wetlands. (Họ đã tổ chức một chuyến đi quan sát chim đến vùng đất ngập nước.)
Biến thể và từ gần giống
Birding (danh từ): hoạt động quan sát và nghiên cứu chim.
- Birding is a popular hobby among nature enthusiasts. (Quan sát chim là một sở thích phổ biến trong giới yêu thiên nhiên.)
Birdwatcher (danh từ): người xem chim (thường ít chuyên sâu hơn "birder", thiên về giải trí).
- Many birdwatchers use binoculars to observe birds from a distance. (Nhiều người xem chim sử dụng ống nhòm để quan sát chim từ xa.)
Từ đồng nghĩa
- Ornithologist: nhà điểu cầm học (chuyên gia nghiên cứu chim một cách khoa học, khác với "birder" là người yêu thích không nhất thiết có chuyên môn học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "birder". Tuy nhiên, liên quan đến hoạt động, có thể dùng "go birding" (đi quan sát chim).
- We plan to go birding at the national park this weekend. (Chúng tôi dự định đi quan sát chim tại vườn quốc gia vào cuối tuần này.)
Thành ngữ liên quan
- "a birder's paradise": nơi lý tưởng cho người quan sát chim, thường có nhiều loài chim đa dạng.
- Costa Rica is a birder's paradise with over 900 species. (Costa Rica là thiên đường cho người quan sát chim với hơn 900 loài.)