barrater
A lawyer was disbarred for acting as a barrater by filing frivolous lawsuits.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ tội phạm barratry: "barrater" chỉ một người phạm tội barratry, tức là hành vi khởi kiện hoặc xúi giục kiện tụng một cách quấy nhiễu, thiếu căn cứ, thường nhằm mục đích trục lợi hoặc quấy rối.
- Kẻ xúi giục kiện tụng: Trong bối cảnh pháp lý, "barrater" còn có nghĩa là người thường xuyên xúi giục người khác kiện tụng một cách bất chính.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư bị buộc tội là một kẻ tội phạm barratry vì đã nộp nhiều đơn kiện vô căn cứ.)
- (Một kẻ xúi giục kiện tụng thường lợi dụng hệ thống pháp luật để kiếm lợi cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a barrater": hành động như một kẻ xúi giục kiện tụng.
- He was found guilty of acting as a barrater in the community. (Anh ta bị kết tội vì đã hành động như một kẻ xúi giục kiện tụng trong cộng đồng.)
"common barrater": kẻ tái phạm hành vi barratry.
- The judge warned the defendant that he would be labeled a common barrater if he continued. (Thẩm phán cảnh báo bị cáo rằng anh ta sẽ bị coi là kẻ tái phạm barratry nếu tiếp tục.)
Biến thể và từ gần giống
Barratry (n): tội xúi giục kiện tụng quấy nhiễu.
- Barratry is considered a serious offense in many legal systems. (Barratry được coi là một tội nghiêm trọng trong nhiều hệ thống pháp luật.)
Barratrous (adj): liên quan đến barratry.
- His barratrous behavior led to his disbarment. (Hành vi barratrous của anh ta dẫn đến việc bị tước quyền hành nghề luật sư.)
Từ đồng nghĩa
- Litigation instigator: kẻ xúi giục kiện tụng.
- Querulant: người hay kiện cáo (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barrater" do tính chất chuyên ngành pháp lý của từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "barrater". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý và lịch sử.