barretter

barretter

A technician inserts a barretter into the circuit board.

Định nghĩa

Danh từ: barretter một loại điện trở được lắp vào mạch điện để bù đắp cho những thay đổi (như những thay đổi phát sinh từ dao động nhiệt độ). Nói cách khác, một linh kiện điện tử tác dụng ổn định dòng điện trong mạch khi nhiệt độ thay đổi, thường được sử dụng trong các mạch đèn sợi đốt hoặc các ứng dụng cần độ ổn định.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã sử dụng một barretter để ổn định dòng điện trong mạch.)
  • (Dao động nhiệt độ có thể được bù đắp bằng một barretter trong thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Barretter thường được dùng trong các mạch điện tử cổ điển, đặc biệt các mạch sử dụng đèn chân không, giúp duy trì dòng điện không đổi bất chấp sự thay đổi nhiệt độ môi trường.
  • Trong kỹ thuật hiện đại, barretter đã phần lớn được thay thế bằng các linh kiện bán dẫn như diode Zener hoặc IC ổn áp, nhưng vẫn còn được nhắc đến trong các tài liệu lịch sử về điện tử.
Biến thể từ gần giống
  • Ballast resistor (điện trở chấn lưu): một thuật ngữ gần nghĩa, thường dùng để chỉ điện trở ổn định dòng trong các mạch đèn huỳnh quang hoặc đèn sợi đốt.
  • Thermistor (nhiệt điện trở): một loại điện trở thay đổi giá trị theo nhiệt độ, nhưng khác với barretterchỗ thường được dùng để cảm biến nhiệt thay vì ổn định dòng.
Từ đồng nghĩa
  • Current regulator (bộ ổn định dòng): thiết bị duy trì dòng điện không đổi.
  • Stabilizing resistor (điện trở ổn định): điện trở được thiết kế để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiệt độ.
Các cụm từ liên quan
  • Barretter circuit (mạch barretter): mạch điện sử dụng barretter để ổn định.
  • Barretter effect (hiệu ứng barretter): hiện tượng điện trở thay đổi để nhiệt trong mạch.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "barretter" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.