bourtree
Định nghĩa
- Danh từ: Bourtree là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ phổ biến ở châu Âu và châu Á, có quả màu đen. Quả của cây này thường được dùng để làm rượu vang và thạch (jelly). Trong tiếng Việt, loại cây này thường được gọi là cây cơm cháy (elderberry).
Ví dụ sử dụng
- (Cây cơm cháy mọc hoang dọc theo bờ sông ở vùng này.)
- (Chúng tôi đã thu hoạch quả cây cơm cháy để làm một loại thạch ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bourtree thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc ẩm thực để chỉ loại cây có quả đen dùng chế biến thực phẩm.
- (Cây cơm cháy được biết đến với các đặc tính chữa bệnh trong các bài thuốc thảo dược truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Elderberry (danh từ): một tên gọi khác phổ biến hơn của bourtree, chỉ quả hoặc cây cơm cháy.
- Elderberry syrup is often used to boost the immune system. (Si-rô quả cơm cháy thường được dùng để tăng cường hệ miễn dịch.)
- Elder (danh từ): cây cơm cháy (thường dùng để chỉ chính cây, không chỉ quả).
- The elder tree has white flowers in spring. (Cây cơm cháy có hoa trắng vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Elderberry: quả cơm cháy (cùng loại thực vật).
- Sambucus: tên khoa học của chi thực vật chứa cây cơm cháy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bourtree".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bourtree".)