boiled egg

boiled egg

A child peels a boiled egg for breakfast.

Định nghĩa

Danh từ: trứng luộc (một quả trứng được nấu chín nhanh trong vỏ bằng cách ngâm trong nước sôi nhẹ).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một quả trứng luộc vào bữa sáng sáng nay.)
  • ( ấy thích trứng luộc lòng đào hơn trứng luộc chín kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a soft-boiled egg": trứng luộc lòng đào (lòng đỏ còn hơi chảy).

    • A soft-boiled egg is perfect for dipping toast. (Trứng luộc lòng đào rất thích hợp để chấm bánh mì nướng.)
  • "a hard-boiled egg": trứng luộc chín kỹ (lòng đỏ lòng trắng đều đặc).

    • Hard-boiled eggs are often used in salads. (Trứng luộc chín kỹ thường được dùng trong món salad.)
Biến thể từ gần giống
  • Boil (động từ): luộc.

    • You need to boil the egg for ten minutes. (Bạn cần luộc quả trứng trong mười phút.)
  • Egg (danh từ): quả trứng.

    • The egg is a versatile ingredient in cooking. (Quả trứng một nguyên liệu đa năng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Coddled egg: trứng luộc kiểu "coddled" (nấu trong nước nóng nhưng không sôi, lòng đỏ vẫn mềm).
  • Poached egg: trứng chần (nấu không vỏ trong nước sôi nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boil up: luộc sôi lên.

    • Boil up the eggs for the picnic. (Luộc sôi trứng cho buổi ngoại.)
  • Boil over: trào ra ngoài khi đun sôi.

    • The water boiled over and spilled onto the stove. (Nước đã trào ra ngoài đổ lên bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Boil an egg": luộc một quả trứng (thường dùng để chỉ một việc đơn giản, dễ làm).

    • Even a child can boil an egg. (Ngay cả một đứa trẻ cũng có thể luộc một quả trứng.)
  • "Walk on eggshells": đi trên vỏ trứng (nghĩa bóng: hành động rất cẩn thận để không làm mất lòng ai đó).

    • He was walking on eggshells around his angry boss. (Anh ấy đã rất cẩn thận khi ở gần ông chủ đang tức giận.)