boiling
/'bɔiliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sôi: Trạng thái của một chất lỏng khi nó được đun nóng đến điểm mà các bong bóng hơi hình thành và nổi lên bề mặt.
- Sự sôi sục, sự phẫn nộ dữ dội: (Nghĩa bóng) Trạng thái cảm xúc cực kỳ tức giận hoặc kích động.
Tính từ:
- Sôi, đang sôi: Ở nhiệt độ cao đến mức sôi; rất nóng.
- Cực kỳ, vô cùng: (Thông tục) Được dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thường là của cảm xúc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The boiling of water occurs at 100 degrees Celsius. (Sự sôi của nước xảy ra ở 100 độ C.)
- He was in a boiling of rage after hearing the news. (Anh ta đang trong cơn sôi sục phẫn nộ sau khi nghe tin.)
Tính từ:
- Be careful with the boiling kettle. (Hãy cẩn thận với ấm nước đang sôi.)
- She was boiling with anger. (Cô ấy đang sôi sục vì tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the whole boiling": (Từ lóng) Cả bọn, tất cả mọi người hoặc mọi thứ trong một nhóm.
- He invited the whole boiling to his party. (Anh ấy đã mời cả bọn đến bữa tiệc của mình.)
"boiling mad": Cực kỳ tức giận.
- His careless mistake made the boss boiling mad. (Sai sót bất cẩn của anh ta khiến ông chủ tức điên lên.)
Biến thể và từ gần giống
Boil (động từ): Làm sôi, đun sôi.
- Boil the pasta for ten minutes. (Hãy luộc mì ống trong mười phút.)
Boiler (danh từ): Nồi hơi, lò hơi.
- The building's heating system uses a large boiler. (Hệ thống sưởi của tòa nhà sử dụng một lò hơi lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự sôi): Ebullition.
- Tính từ (đang sôi): Seething, scalding.
- Tính từ (cực kỳ tức giận): Furious, enraged, livid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "boiling" với tư cách là tính từ/danh từ. Các cụm động từ thường dùng với động từ gốc "boil")
Thành ngữ liên quan
"To keep the pot boiling": Duy trì hoạt động hoặc thu nhập; giữ cho mọi thứ tiếp diễn sôi động.
- She took on freelance work to keep the pot boiling. (Cô ấy nhận việc tự do để duy trì thu nhập.)
"A watched pot never boils": (Thành ngữ) Khi bạn chờ đợi một điều gì đó, thời gian dường như trôi qua rất chậm.
- Stop checking your email every minute. A watched pot never boils. (Đừng kiểm tra email mỗi phút nữa. Càng sốt ruột chờ thì càng lâu.)
danh từ
- sự sôi
- (nghĩa bóng) sự sôi sục
- the whole boiling(từ lóng) cả bọn, cả lũ
tính từ
- sôi, đang sôi
- boiling waternước sôi