boise
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Boise: Thủ phủ và thành phố lớn nhất của tiểu bang Idaho, Hoa Kỳ. Đây là một trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa quan trọng của khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Boise là thủ phủ của Idaho.)
- (Nhiều người chuyển đến Boise vì thị trường việc làm đang phát triển.)
- (Sông Boise chảy qua thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Boise State University": Đại học Bang Boise, một trường đại học công lập nổi tiếng với đội bóng bầu dục.
- Boise State University is known for its blue football field. (Đại học Bang Boise nổi tiếng với sân bóng bầu dục màu xanh.)
"Boise National Forest": Rừng Quốc gia Boise, một khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn.
- Camping in Boise National Forest is a popular activity. (Cắm trại trong Rừng Quốc gia Boise là một hoạt động phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Boisean (danh từ): người dân sống ở Boise.
- Many Boiseans enjoy outdoor activities like hiking. (Nhiều người dân Boise thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Boise".