bosie
Định nghĩa
Danh từ: - Quả bóng ném kiểu lừa (trong cricket): "bosie" là một thuật ngữ trong môn cricket, chỉ một quả bóng được ném với kỹ thuật giả vờ như sẽ xoáy theo một hướng, nhưng thực tế lại xoáy theo hướng ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- (Người ném bóng đã thực hiện một quả bosie hoàn hảo khiến người đánh bóng hoàn toàn bị lừa.)
- (Học cách ném một quả bosie đòi hỏi nhiều luyện tập và kiểm soát cổ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bowl a bosie": ném một quả bóng kiểu lừa.
- He is famous for his ability to bowl a bosie in crucial moments. (Anh ấy nổi tiếng với khả năng ném một quả bosie trong những thời điểm quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Googly (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với "bosie" trong cricket, chỉ cùng một loại quả bóng.
- Wrong'un (danh từ): thuật ngữ không chính thức khác cũng chỉ quả bóng này.
Từ đồng nghĩa
- Googly: quả bóng lừa (trong cricket).
- Wrong'un: quả bóng lừa (không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bowled out: bị loại bằng cách ném bóng trúng cọc (dùng trong cricket).
- The batsman was bowled out by a clever bosie. (Người đánh bóng đã bị loại bởi một quả bosie thông minh.)
Thành ngữ liên quan
- To pull a bosie: làm điều gì đó bất ngờ hoặc lừa ai đó (nghĩa bóng, mượn từ cricket).
- He pulled a bosie on his opponent by changing tactics at the last minute. (Anh ấy đã giở trò lừa đối thủ bằng cách thay đổi chiến thuật vào phút cuối.)