bossy

/'bɔsi/
Học thuật
Thân thiện
bossy

A bossy older sister tells her younger brother to clean his room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay ra lệnh, hống hách: Chỉ người thói quen hoặc xu hướng ra lệnh cho người khác một cách độc đoán, thích chỉ huy kiểm soát.
    • Thích làm chủ, thích chỉ đạo: Miêu tả tính cách của một người luôn muốn nắm quyền kiểm soát trong các tình huống hoặc mối quan hệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My older sister can be very bossy. (Chị gái tôi có thể rất hay ra lệnh.)
    • He has a bossy attitude that annoys his coworkers. (Anh ta thái độ hống hách khiến đồng nghiệp khó chịu.)
    • Don't be so bossy; let others make their own decisions. (Đừng hống hách thế; hãy để người khác tự quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/turn bossy": trở nên hống hách, bắt đầu thói hay ra lệnh.
    • She tends to get bossy when she's under pressure. ( ấy xu hướng trở nên hống hách khi bị áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • To boss (someone) around (cụm động từ): sai khiến, ra lệnh cho ai.
    • He's always bossing people around. (Anh ta lúc nào cũng sai khiến người khác.)
  • Bossiness (danh từ): tính hay ra lệnh, sự hống hách.
    • Her bossiness made her unpopular with her peers. (Tính hay ra lệnh của ấy khiến không được bạn bè yêu mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Domineering: độc đoán, hách dịch.
  • Overbearing: trịch thượng, gia trưởng.
  • Authoritarian: chuyên quyền.
Từ trái nghĩa
  • Submissive: dễ bảo, nhu mì.
  • Meek: nhu nhược, dễ phục tùng.
  • Easygoing: dễ tính, thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boss around: (như đã nêutrên) hành động sai bảo, chỉ huy người khác một cách thô bạo.
    • You can't just boss me around like that! (Anh không thể cứ sai tôi như thế được!)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bossy" thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để phê phán hoặc mô tả một tính cách không được ưa thích.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức (informal). Trong văn phong trang trọng hơn, có thể dùng các từ như "domineering" hoặc "authoritarian".
bossy

A bossy older sister tells her younger brother to clean his room.

tính từ
  1. bướu lồi ra