bloc
/blɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối: Một nhóm các quốc gia, tổ chức hoặc đảng phái chính trị liên kết với nhau vì một mục tiêu, lợi ích hoặc hệ tư tưởng chung, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Several countries formed a voting bloc at the United Nations. (Một số quốc gia đã hình thành một khối bỏ phiếu tại Liên Hợp Quốc.)
- The trade bloc aims to reduce tariffs between member nations. (Khối thương mại này nhằm mục đích giảm thuế quan giữa các quốc gia thành viên.)
- The left-wing bloc gained seats in the recent election. (Khối cánh tả đã giành được thêm ghế trong cuộc bầu cử gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form/join a bloc": thành lập hoặc gia nhập một khối.
- The nations decided to form an economic bloc. (Các quốc gia đã quyết định thành lập một khối kinh tế.)
"voting bloc": khối bỏ phiếu (một nhóm các cử tri hoặc quốc gia bỏ phiếu theo cùng một hướng vì lợi ích chung).
- The farmers' union is a powerful voting bloc. (Liên đoàn nông dân là một khối bỏ phiếu mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bloc không có dạng biến thể chính tả phổ biến. Đây là một danh từ đếm được.
- Block (n): Khối, tảng, khu nhà. (Lưu ý: "Bloc" và "Block" là hai từ khác nhau, dù phát âm tương tự. "Bloc" chỉ liên minh chính trị/kinh tế, còn "block" có nhiều nghĩa rộng hơn như vật thể rắn, khu phố, hoặc sự cản trở).
Từ đồng nghĩa
- Alliance: liên minh, đồng minh.
- Coalition: liên hiệp, khối liên minh (thường tạm thời).
- Faction: phe, nhóm (trong một tổ chức lớn hơn).
- Union: liên đoàn, liên hiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bloc".
Thành ngữ liên quan
- Bloc politics: chính trị khối (chỉ sự vận động chính trị dựa trên các liên minh lớn).
- The era of Cold War was characterized by bloc politics. (Thời kỳ Chiến tranh Lạnh được đặc trưng bởi chính trị khối.)
danh từ
- (chính trị) khối
- left-wing parties blockhối các đảng phái tả
- sterling blockhối đồng bảng Anh