bloc

/blɔk/
danh từ
  1. (chính trị) khối
    • left-wing parties bloc
      khối các đảng phái tả
    • sterling bloc
      khối đồng bảng Anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

bloc
The two countries formed a trade bloc to strengthen their economies.