bombardment

/bɔm'bɑ:dmənt/
Học thuật
Thân thiện
bombardment

A lone bomber flies high above the clouds during a nighttime bombardment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bắn phá, sự oanh tạc: Hành động tấn công liên tục dữ dội bằng bom, đạn pháo hoặc các loại khí khác vào một mục tiêu.
    • Sự tấn công dồn dập: Hành động liên tục đưa ra nhiều câu hỏi, lời chỉ trích, thông tin hoặc vật thể với số lượng lớn áp đảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city endured a week of continuous bombardment. (Thành phố phải chịu đựng một tuần bị bắn phá liên tục.)
    • The journalist faced a bombardment of questions after the press conference. (Nhà báo đối mặt với một loạt câu hỏi dồn dập sau buổi họp báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preliminary bombardment" (quân sự): Sự bắn phá dọn đường, thường diễn ra trước một cuộc tấn công chính để làm suy yếu đối phương.

    • The success of the infantry advance depended on the preliminary bombardment. (Sự thành công của cuộc tiến công bộ binh phụ thuộc vào đợt bắn phá dọn đường.)
  • "Nuclear bombardment" (vật ): Sự bắn phá hạt nhân, chỉ việc dùng các hạt năng lượng cao (như electron, tia alpha) để tấn công một chất hoặc vật thể.

    • Scientists studied the material's properties after nuclear bombardment. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của vật liệu sau khi bị bắn phá hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombard (động từ): Bắn phá, oanh tạc; chất vấn dồn dập.

    • The planes were ordered to bombard the enemy positions. (Các máy bay được lệnh oanh tạc các vị trí của địch.)
  • Barrage (danh từ): Hỏa lực bắn chặn; một loạt dồn dập (câu hỏi, lời chỉ trích). Đây một từ đồng nghĩa gần trong một số ngữ cảnh.

    • The troops advanced under a protective artillery barrage. (Binh lính tiến lên dưới làn hỏa lực bắn chặn của pháo binh.)
Từ đồng nghĩa
  • Shelling (n): Sự bắn phá bằng đạn pháo.
  • Barrage (n): Đợt tấn công dồn dập bằng hỏa lực hoặc lời nói.
  • Volley (n): Loạt (đạn, câu hỏi) bắn ra cùng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bombardment" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động tương ứng thường dùng động từ "bombard"). - Bombard someone with something: Tấn công ai đó bằng một thứ đó một cách dồn dập. - Protesters bombarded the embassy with stones. (Những người biểu tình ném đá dồn dập vào tòa đại sứ.) - He was bombarded with emails after the announcement. (Anh ấy bị tràn ngập bởi các email sau thông báo.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bombardment").

bombardment

A lone bomber flies high above the clouds during a nighttime bombardment.

danh từ
  1. sự bắn phá, sự ném bom, cuộc oanh tạc
    • preliminatry bombardment
      (quân sự) sự bắn phá dọn đường
    • nuclear bombardment
      (vật ) sự bắn phá hạt nhân

Từ chứa "bombardment"