barrage

/'bærɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
barrage

A barrage of fireworks lit up the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng rào pháo, sự bắn phá dữ dội liên tục: Chỉ một đợt bắn pháo kích dồn dập kéo dài nhằm mục đích áp chế hoặc chặn đứng đối phương.
    • Dòng chảy ào ạt, sự tràn ngập: Dùng để chỉ một lượng lớn thứ đó (như lời nói, câu hỏi, lời chỉ trích) ập đến một cách liên tục áp đảo.
    • Đập ngăn nước: Một công trình xây dựng ngang qua sông để nâng cao mực nước hoặc điều tiết dòng chảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers advanced under the cover of an artillery barrage. (Những người lính tiến lên dưới sự yểm hộ của một hàng rào pháo.)
    • The celebrity faced a barrage of questions from reporters. (Người nổi tiếng đó phải đối mặt với một loạt câu hỏi dồn dập từ các phóng viên.)
    • They built a barrage across the river to control flooding. (Họ xây một con đập ngang qua dòng sông để kiểm soát lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be met with a barrage of something": bị đón nhận/đối mặt với một loạt thứ đó (thường tiêu cực như chỉ trích, câu hỏi).

    • The new policy was met with a barrage of criticism. (Chính sách mới đã vấp phải một loạt chỉ trích.)
  • "to lay down a barrage": thiết lập một hàng rào pháo (nghĩa quân sự).

    • The artillery unit was ordered to lay down a barrage. (Đơn vị pháo binh được lệnh thiết lập một hàng rào pháo.)
Biến thể từ gần giống
  • Balloon barrage (n): Hàng rào bóng phòng không.
  • Box barrage (n): Hàng rào pháo ba phía.
  • Creeping barrage (n): Hàng rào pháo di động.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bắn phá):
    • Bombardment: Sự oanh tạc, bắn phá.
    • Salvo: Loạt đạn, loạt pháo.
  • Danh từ (nghĩa tràn ngập):
    • Deluge: Trận , sự tràn ngập.
    • Torrent: Dòng chảy xiết, sự tuôn trào.
  • Danh từ (nghĩa đập nước):
    • Dam: Đập nước.
    • Weir: Đập tràn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "barrage" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to barrage").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "barrage").

barrage

A barrage of fireworks lit up the night sky.

danh từ
  1. đập nước
  2. vật chướng ngại
  3. (quân sự) sự bắn chặn, sự bắn yểm hộ; hàng rào (phòng ngự)
    • anti-aircraft barrage
      hàng rào súng cao xạ
    • balloon barrage
      hàng rào bóng phòng không
    • box barrage
      hàng rào pháo ba phía
    • creeping barrage
      hàng rào pháo di động

Từ gần giống

Từ chứa "barrage"

Từ có nhắc đến "barrage"