bomber

/'bɔmə/
ngoại động từ
  1. làm khum lên
    • Bomber une plaque de verre
      uốn khum một tấm kính
    • Bomber la poitrine
      ưỡn ngực
nội động từ
  1. khum lên
    • Une planche qui bombe
      tấm ván khum lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bomber"