bonduc

bonduc

The bonduc tree's large, woody pods lay scattered on the ground beneath its branches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bonduc: Một loại cây nhiệt đới vỏ quả lớn, nhiều gai, chứa hạt giống như hạt đậu. Hạt của thường được dùng làm đồ trang sức hoặc chuỗi hạt (như tràng hạt).
    • Cây bonduc (Bắc Mỹ): Một loại cây đẹpmiền trung đông Bắc Mỹ, kép lông chim lớn, hoa trắng pha xanh lục, quả gỗ màu nâu lớn, hạt được dùng làm chất thay thế cà phê.
dụ sử dụng
  • (Cây bonduc tạo ra những hạt thường được dùng trong chế tác đồ trang sức.)
  • (Trong một số nền văn hóa, hạt bonduc được xâu thành tràng hạt.)
  • (Cây bonduc ở Bắc Mỹ kép lông chim lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonduc seeds as a coffee substitute": Hạt bonduc được dùng thay thế cà phê.
    • During shortages, people roasted bonduc seeds to make a coffee-like drink. (Trong thời kỳ khan hiếm, người ta rang hạt bonduc để làm đồ uống giống cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonduc nut: Hạt của cây bonduc.
    • The bonduc nut is hard and shiny. (Hạt bonduc cứng bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nickel tree: Một tên gọi khác của cây bonduc (do hạt màu vàng đồng).
  • Gray nicker: Tên gọi phổ biến của cây bonduc ở vùng Caribe.
  • Yellow nicker: Một biến thể khác của cây bonduc.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "bonduc" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bonduc".