bonté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lòng tốt, lòng nhân từ: Phẩm chất đạo đức của một người thể hiện sự tử tế, vị tha và mong muốn làm điều tốt cho người khác.
- Việc tốt; cử chỉ thân thiện: Hành động cụ thể xuất phát từ lòng tốt.
- Chất tốt, phẩm chất tốt: (Từ cũ) Đặc tính tốt, có ích của một sự vật (như đất đai, hàng hóa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bonté de cette femme est connue de tous. (Lòng tốt của người phụ nữ này được mọi người biết đến.)
- Il m'a témoigné beaucoup de bontés pendant ma maladie. (Anh ấy đã thể hiện nhiều cử chỉ tốt với tôi trong lúc tôi bị bệnh.)
- On apprécie la bonté de ce sol pour la culture. (Người ta đánh giá cao chất đất tốt của mảnh đất này để canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir pour quelqu'un mille bontés": Làm muôn vàn việc tốt, thể hiện vô vàn sự tử tế với ai đó.
- Elle a eu pour lui mille bontés durant sa convalescence. (Cô ấy đã làm vô số việc tốt cho anh ta trong thời gian anh hồi phục sức khỏe.)
"Ayez la bonté de + infinitif": Xin anh/chị vui lòng... (cụm từ lịch sự để yêu cầu).
- Ayez la bonté de patienter quelques instants. (Xin quý vị vui lòng chờ một vài phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Bon, bonne (tính từ): Tốt, hiền lành.
- C'est une personne bonne. (Đó là một người tốt.)
- Bienfaisance (danh từ giống cái): Lòng nhân đức, hoạt động từ thiện.
- Une société de bienfaisance. (Một hội từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Générosité: Lòng hào phóng, rộng lượng.
- Bienveillance: Thiện ý, lòng tốt bụng.
- Altruisme: Lòng vị tha.
Thành ngữ liên quan
"La bonté en personne": Hiện thân của lòng tốt.
- Notre grand-mère, c'est la bonté en personne. (Bà của chúng tôi chính là hiện thân của lòng tốt.)
"Abuser de la bonté de quelqu'un": Lợi dụng lòng tốt của ai.
- Il ne faut pas abuser de sa bonté. (Không nên lợi dụng lòng tốt của cô ấy.)
danh từ giống cái
- lòng tốt, lòng nhân từ
- (số nhiều) việc tốt; cử chỉ thân thiện
- Avoir pour quelqu'un mille bontéslàm muôn nghìn việc tốt cho ai
- (từ cũ, nghĩa cũ) chất tốt
- La bonté d'un terrainchất tốt của đám đất
- ayez la bonté dexin anh (chị...) vui lòng