bonde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lỗ tháo (nước): Một lỗ mở, thường có nắp đậy, được thiết kế để cho phép chất lỏng (như nước) chảy ra khỏi một bồn tắm, bồn rửa, bể chứa, hoặc một khu vực bị ngập.
- Nút đậy lỗ tháo (nước): Vật dụng dùng để đóng kín lỗ tháo nước, ngăn không cho chất lỏng chảy ra.
- Lỗ rót (thùng rượu): Một lỗ nhỏ trên thân thùng (đặc biệt là thùng rượu hoặc bia) dùng để rót chất lỏng vào hoặc ra.
- Nút đậy lỗ rót (thùng rượu): Vật dụng dùng để bịt kín lỗ rót trên thùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'eau s'écoule par la bonde de l'évier. (Nước chảy ra qua lỗ tháo của bồn rửa.)
- N'oublie pas de mettre la bonde pour remplir la baignoire. (Đừng quên đặt nút đậy để đầy bồn tắm.)
- Le tonnelier a percé une bonde dans le fût. (Người thợ đóng thùng đã khoét một lỗ rót trên thùng.)
- Il a retiré la bonde du baril pour servir la bière. (Anh ấy đã rút nút đậy ra khỏi thùng để phục vụ bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lâcher la bonde" (thả nút đậy): Một thành ngữ có nghĩa bóng là để cho cảm xúc (thường là nước mắt, sự tức giận) tuôn trào một cách tự do, không kiềm chế.
- Après la triste nouvelle, elle a lâché la bonde et a pleuré longtemps. (Sau tin buồn, cô ấy để cho nước mắt tuôn trào và đã khóc rất lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bondelle (danh từ giống cái): Một loài cá hồi nhỏ (tên khoa học ), không liên quan về nghĩa với "bonde" nhưng có cách viết gần giống.
- Évacuation (danh từ giống cái): Sự tháo nước, đường thoát nước (nghĩa rộng hơn).
- Bouchon (danh từ giống đực): Nút chai, nút đậy (nghĩa chung, không chỉ dành cho lỗ tháo).
Từ đồng nghĩa
- Pour lỗ tháo: Trou d'évacuation, orifice d'écoulement.
- Pour nút đậy: Bouchon d'évacuation, tampon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mettre la bonde: Đặt nút đậy vào (để giữ nước).
- Enlever / Ôter la bonde: Lấy nút đậy ra (để xả nước).
- Déboucher la bonde: Thông tắc lỗ tháo.
Thành ngữ liên quan
- Lâcher la bonde (như đã giải thích ở trên): Để cho cảm xúc tuôn trào.
danh từ giống cái
- lỗ tháo (nước); nút đậy lỗ tháo (nước)
- lỗ rót (thùng rượu); nút đậy lỗ rót (thùng rượu)