bond

/bɔnd/
Học thuật
Thân thiện
bond

Le chat fait un bond pour attraper la souris.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nảy lên, sự dội lên: Chỉ hành động một vật thể bật lên sau khi chạm vào một bề mặt.
    • Cái nhảy: Chỉ một bước nhảy, một động tác nhảy qua một khoảng cách.
    • Sự nhảy vọt: Chỉ sự tiến bộ, sự tăng trưởng hoặc sự thay đổi đột ngột lớn lao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bond de la balle est impressionnant. (Sự nảy lên của quả bóng thật ấn tượng.)
    • Le chat a fait un bond par-dessus la clôture. (Con mèo đã thực hiện một cái nhảy qua hàng rào.)
    • L'économie a fait un bond en avant. (Nền kinh tế đã có một bước nhảy vọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "du premier bond": ngay lập tức, tức khắc.

    • Il a compris la situation du premier bond. (Anh ấy đã hiểu tình huống ngay lập tức.)
  • "faire faux bond à quelqu'un": không giữ lời hứa với ai, làm ai thất vọng không đến hoặc không thực hiện điều đã hứa.

    • Il m'a fait faux bond, il n'est pas venu à la réunion. (Anh ấy đã thất hứa với tôi, anh ấy đã không đến cuộc họp.)
  • "prendre (saisir) la balle au bond": nắm bắt cơ hội ngay lập tức, không chần chừ.

    • Quand on lui a proposé ce poste, il a saisi la balle au bond. (Khi người ta đề nghị anh ấy vị trí này, anh ấy đã nắm bắt cơ hội ngay.)
Biến thể từ gần giống
  • Bondir (động từ): nhảy lên, bật lên.

    • Le tigre bondit sur sa proie. (Con hổ nhảy vồ lên con mồi.)
  • Bondissant, bondissante (tính từ): khả năng bật/nảy tốt, sống động.

    • Une balle bondissante. (Một quả bóng nảy tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Saut (danh từ): nhảy, bước nhảy.
  • Rebond (danh từ): sự nảy lên, sự bật lại.
  • Élan (danh từ): sự bứt phá, đà tiến.
Thành ngữ liên quan
  • "Franchir un obstacle d'un bond": vượt qua khó khăn một cách dễ dàng, nhanh chóng.

    • Avec son expérience, il a franchi cette difficulté d'un bond. (Với kinh nghiệm của mình, anh ấy đã vượt qua khó khăn này một cách dễ dàng.)
  • "Entre bond et volée": một cách vội vã, gấp gáp.

    • Il a répondu entre bond et volée. (Anh ấy đã trả lời một cách vội vã.)
bond

Le chat fait un bond pour attraper la souris.

danh từ giống đực
  1. sự nảy lên, sự dội lên
    • Le bond le la balle
      sự nảy lên của quả bóng
  2. cái nhảy
    • Un bond de quatre mètres
      cái nhảy bốn mét
  3. sự nhảy vọt
    • Les bonds du progrès
      những bước nhảy vọt của tiến bộ
    • du premier bond
      tức khắc
    • entre bond et volée
      gấp gáp
    • faire faux bond à quelqu'un
      không giữ lời hứa với ai
    • franchir un obstacle d'un bond
      vượt qua khó khăn một cách dễ dàng
    • prendre (saisir) la balle au bond
      xem balle
    • Bon