bonze

/bɔnz/
Học thuật
Thân thiện
bonze

A bonze sits in quiet meditation in the temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà sư, tu Phật giáo: Từ "bonze" dùng để chỉ một nhà sư, đặc biệt trong Phật giáocác nước Đông Á như Nhật Bản, Trung Quốc hoặc Việt Nam. Đây một từ nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha, được người châu Âu sử dụng trước đây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old bonze lived in a mountain temple. (Vị già sống trong một ngôi chùa trên núi.)
    • Western travelers in the 19th century often wrote about the local bonzes. (Những nhà du hành phương Tâythế kỷ 19 thường viết về các nhà sư địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a venerable bonze": một vị đáng kính.
    • The villagers sought advice from the venerable bonze. (Dân làng tìm lời khuyên từ vị đáng kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Monk (n): nhà sư, tu (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Buddhist monk (n): nhà sư Phật giáo (cụ thể chính xác hơn).
Lưu ý
  • Từ "bonze" ngày nay ít được sử dụng trong văn phong hiện đại có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc được dùng từ góc nhìn của người phương Tây. Từ "monk" hoặc "Buddhist monk" thường được ưa dùng hơn.
bonze

A bonze sits in quiet meditation in the temple.

danh từ
  1. nhà sư