boogie

boogie

A pianist plays a lively boogie on the upright piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhạc boogie: "boogie" một thể loại nhạc blues chơi bằng nhạc cụ (đặc biệt piano), thường nhịp điệu nhanh mạnh mẽ, thích hợp để nhảy.
  2. Động từ:

    • Nhảy theo nhạc boogie: "boogie" có nghĩa nhảy múa theo điệu nhạc boogie, với các động tác sôi động nhịp nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The band played a lively boogie that got everyone on the dance floor. (Ban nhạc chơi một bản nhạc boogie sôi động khiến mọi người đều lên sàn nhảy.)
    • She loves listening to classic boogie on the piano. ( ấy thích nghe nhạc boogie cổ điển trên đàn piano.)
  • Động từ:

    • They boogied all night long at the party. (Họ đã nhảy theo nhạc boogie suốt đêm tại bữa tiệc.)
    • Let's boogie to this funky tune! (Hãy nhảy theo điệu nhạc sôi động này nào!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boogie down": nhảy múa một cách hăng say hoặc di chuyển nhanh (thường dùng trong văn nói không trang trọng).

    • We boogied down to the club after dinner. (Chúng tôi đã nhảy nhót tưng bừng tại câu lạc bộ sau bữa tối.)
  • "Boogie woogie": một phong cách con của nhạc boogie, nhấn mạnh vào kỹ thuật piano với nhịp điệu blues nhanh.

    • He is a master of boogie woogie piano. (Anh ấy bậc thầy về piano boogie woogie.)
Biến thể từ gần giống
  • Boogie-woogie (danh từ): một thể loại nhạc blues piano nhịp điệu nhanh lặp đi lặp lại.
    • The boogie-woogie rhythm made everyone tap their feet. (Nhịp điệu boogie-woogie khiến mọi người đều chân theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Dance (nhảy): một từ tổng quát hơn, nhưng "boogie" mang sắc thái nhảy theo nhạc sôi động, đặc biệt nhạc blues.
  • Rock (nhạc rock): đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh không trang trọng, nhưng "boogie" tập trung vào thể loại nhạc cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boogie on: tiếp tục nhảy hoặc di chuyển một cách vui vẻ.
    • We boogied on until the music stopped. (Chúng tôi tiếp tục nhảy cho đến khi nhạc ngừng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Let's boogie": một câu nói không trang trọng có nghĩa "Hãy bắt đầu nhảy múa" hoặc "Hãy hành động nhanh lên".
    • Come on, let's boogie! The show is about to start. (Nào, hãy nhảy lên! Buổi diễn sắp bắt đầu rồi.)