budge
/bʌdʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chuyển động, nhúc nhích, động đậy: Chỉ một sự chuyển động rất nhỏ, thường là sau khi đã ở trạng thái tĩnh hoặc cố định. Hành động này thường gặp khó khăn hoặc cần có sự thúc đẩy.
- Ngoại động từ:
- Làm cho chuyển động, làm cho nhúc nhích, làm cho động đậy: Khiến cho một người hoặc vật thay đổi vị trí hoặc quan điểm của họ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The heavy box wouldn't budge. (Chiếc hộp nặng không chịu nhúc nhích.)
- He refused to budge from his decision. (Anh ấy từ chối lay chuyển khỏi quyết định của mình.)
- Ngoại động từ:
- We couldn't budge the old wardrobe. (Chúng tôi không thể dịch chuyển chiếc tủ quần áo cũ.)
- No argument could budge her from her opinion. (Không lý lẽ nào có thể làm thay đổi ý kiến của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not budge an inch": Không nhúc nhích dù chỉ một chút, rất cứng đầu hoặc cố định.
- The negotiator wouldn't budge an inch on the key issue. (Nhà đàm phán đã không nhượng bộ dù chỉ một chút về vấn đề then chốt.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự thay đổi về ý kiến, thái độ hoặc vị trí xã hội.
- Public opinion on the matter is beginning to budge. (Dư luận về vấn đề này đang bắt đầu chuyển biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Budge không có dạng danh từ phổ biến. Hành động được mô tả bằng cụm từ như "a slight budge".
- Unbudgeable (tính từ, không chính thức): Không thể lay chuyển, rất cứng đầu hoặc cố định.
- His resolve was unbudgeable. (Sự kiên quyết của anh ta là không thể lay chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Move: Di chuyển (nghĩa rộng hơn).
- Shift: Dịch chuyển, xê dịch.
- Stir: Cựa quậy, động đậy.
- Yield (về quan điểm): Nhượng bộ, chịu thua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Budge up (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, thân mật): Dịch chuyển để nhường chỗ cho người khác.
- Can you budge up so I can sit down? (Cậu dịch sang một chút để tớ ngồi với được không?)
Thành ngữ liên quan
- Won't/wouldn't budge: Kiên quyết không thay đổi, không nhượng bộ.
- I've tried to convince him, but he won't budge. (Tôi đã cố thuyết phục anh ta, nhưng anh ta nhất quyết không chịu.)
ngoại động từ
- làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy
nội động từ
- chuyển, nhúc nhích, động đậy
- it won't budge an inchnó không nhúc nhích lấy một phân, nó cứ ỳ ra