bookie

/'buki/ Cách viết khác : (book-maker) /'bu:t,meikə/
danh từ
  1. người đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bookie
A man places a bet with a bookie at the racetrack.