bootie

bootie

A baby wears a cozy bootie on one foot.

Định nghĩa

Danh từ: - Giày bốt nhỏ, giày mềm: "bootie" một loại giày mềm, thường được làm từ len hoặc vải, dùng cho trẻ sơ sinh để giữ ấm chân. Đây một loại dép đi trong nhà hoặc giày lót nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Em bé mang một đôi giày bốt nhỏ ấm áp để giữ chân ấm cúng.)
  • ( ấy đan một chiếc giày bốt nhỏ dễ thương cho cháu gái mới sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bootie" có thể được dùng để chỉ giày mềm cho người lớn trong các bối cảnh thời trang hoặc khiêu vũ, nhưng nghĩa phổ biến nhất vẫn giày cho trẻ sơ sinh.
    • In the dance studio, many dancers wear booties to keep their feet warm during breaks. (Trong phòng tập khiêu vũ, nhiều công mang giày bốt nhỏ để giữ ấm chân trong lúc nghỉ giải lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Booty (danh từ, khác nghĩa): chiến lợi phẩm, mông (không liên quan đến "bootie").
  • Boot (danh từ): giày bốt, ủng (giày cao hơn cứng hơn "bootie").
Từ đồng nghĩa
  • Slipper: dép đi trong nhà (loại dép mềm, thường không gót).
  • Baby sock: tất trẻ em (nhưng "bootie" thường dày đế hơn tất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boot up: khởi động (máy tính) – không liên quan đến "bootie".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bootie".