bowtie

Định nghĩa

Danh từ:
- Cà vạt : "bowtie" một loại cà vạt được thắt thành hình (hình con bướm), thường được đeo trong các dịp trang trọng hoặc lễ hội.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt màu đen đến bữa tối trang trọng.)
  • (Chiếc cà vạt của nhà ảo thuật màu sắc rực rỡ không đồng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a bowtie": thắt một chiếc cà vạt .

    • He learned to tie a bowtie from his grandfather. (Anh ấy học cách thắt cà vạt từ ông của mình.)
  • "bowtie pasta": ống hình (một loại pasta hình dáng giống cà vạt ).

    • She made a salad with bowtie pasta and vegetables. ( ấy làm món salad với ống hình rau củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowtie (tính từ): hình dạng giống cà vạt .

    • The bowtie knot is a classic style. (Nút thắt hình một kiểu cổ điển.)
  • Bow tie (danh từ ghép): cách viết khác của "bowtie" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • He prefers a bow tie over a regular tie. (Anh ấy thích cà vạt hơn cà vạt thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Cravat: cà vạt (một loại phụ kiện cổ, nhưng không nhất thiết phải hình ).
  • Neckwear: phụ kiện cổ (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả bowtie).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "bowtie", đây danh từ chỉ vật thể. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to wear" hoặc "to tie" kết hợp:
    • He tied on his bowtie before the party. (Anh ấy thắt cà vạt trước bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To dress to the nines": ăn mặc rất lịch sự, thường bao gồm cả bowtie.
    • For the gala, everyone dressed to the nines, complete with bowties. (Trong buổi dạ hội, mọi người đều ăn mặc rất lịch sự, với cả cà vạt .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bowtie"

bowtie
A man adjusts his bowtie in front of a mirror.