boozer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nghiện rượu, người uống rượu quá mức: "boozer" dùng để chỉ một người thường xuyên uống rượu với số lượng lớn, một cách thói quen và không kiểm soát.
- Quán rượu, tiệm rượu (chủ yếu trong tiếng Anh Anh, không trang trọng): "boozer" cũng có thể chỉ một quán rượu, nơi mọi người đến để uống đồ uống có cồn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "người nghiện rượu":
- He's become a real boozer since he lost his job. (Anh ta đã trở thành một người nghiện rượu thực sự kể từ khi mất việc.)
- The pub was full of old boozers drinking beer. (Quán rượu đầy những người nghiện rượu già đang uống bia.)
Nghĩa "quán rượu":
- Let's go down to the local boozer for a pint. (Hãy đến quán rượu địa phương để uống một cốc bia.)
- The boozer on the corner is always crowded on weekends. (Quán rượu ở góc phố luôn đông đúc vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a boozer's habit": thói quen của người nghiện rượu.
- His boozer's habit ruined his health. (Thói quen nghiện rượu của anh ta đã hủy hoại sức khỏe của anh ta.)
"a boozer's paradise": nơi lý tưởng cho người thích uống rượu.
- Munich is a boozer's paradise during Oktoberfest. (Munich là thiên đường cho người nghiện rượu trong lễ hội Oktoberfest.)
Biến thể và từ gần giống
- Boozing (danh từ/động từ): hành động uống rượu quá mức.
- He spends every weekend boozing with friends. (Anh ta dành mỗi cuối tuần để uống rượu với bạn bè.)
- Boozed (tính từ): say rượu.
- He was completely boozed after the party. (Anh ta hoàn toàn say rượu sau bữa tiệc.)
- Boozer (từ lóng): cũng có thể dùng như một tính từ không chính thức để chỉ thứ gì đó liên quan đến rượu.
Từ đồng nghĩa
- Drunkard: người say rượu, thường xuyên uống rượu.
- Alcoholic: người nghiện rượu (có tính chất y khoa hơn).
- Toper: người hay uống rượu quá mức (từ cổ điển).
- Pub (đối với nghĩa quán rượu): quán rượu, tiệm rượu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Boozer up: uống rượu cho say (thường dùng trong tiếng Anh Anh, không trang trọng).
- They boozered up all night before the exam. (Họ uống rượu say sưa cả đêm trước kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- As drunk as a boozer: say như người nghiện rượu (so sánh mức độ say).
- After the wedding, he was as drunk as a boozer. (Sau đám cưới, anh ta say như người nghiện rượu.)
- Boozer's cough: ho của người nghiện rượu (thường do tác động của rượu lên phổi).
- He had a boozer's cough from years of heavy drinking. (Anh ta bị ho của người nghiện rượu do nhiều năm uống rượu nặng.)