bazar

/bə'za:/ Cách viết khác : (bazaar) /bə'za:/
danh từ
  1. chợ (ở phương Đông)
  2. hàng tạp hoá (Anh, Mỹ)
  3. cuộc bán hàng phúc thiện; chỗ bán hàng phúc thiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

bazar
The family browses the colorful bazar for souvenirs.