bazar
/bə'za:/ Cách viết khác : (bazaar) /bə'za:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chợ (ở phương Đông): Một khu chợ, thường ở các nước Trung Đông hoặc Nam Á, bao gồm nhiều gian hàng nhỏ bán đủ loại hàng hóa.
- Hàng tạp hóa (Anh, Mỹ): Một cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, thường là đồ lặt vặt hoặc hàng hóa đa dạng.
- Cuộc bán hàng từ thiện: Một sự kiện bán hàng, thường được tổ chức để gây quỹ cho mục đích từ thiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We bought spices and textiles at the ancient bazar in Istanbul. (Chúng tôi đã mua gia vị và vải vóc tại khu chợ cổ ở Istanbul.)
- She runs a small bazar on the corner, selling everything from snacks to stationery. (Cô ấy điều hành một cửa hàng tạp hóa nhỏ ở góc phố, bán đủ thứ từ đồ ăn vặt đến văn phòng phẩm.)
- The school is organizing a charity bazar to raise funds for the library. (Trường học đang tổ chức một cuộc bán hàng từ thiện để gây quỹ cho thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a charity bazar": một hội chợ hoặc sự kiện bán hàng từ thiện.
- All proceeds from the charity bazar will go to the local animal shelter. (Toàn bộ số tiền thu được từ hội chợ từ thiện sẽ được chuyển đến trại động vật địa phương.)
"a bustling bazar": một khu chợ nhộn nhịp, đông đúc.
- The city is famous for its bustling bazar full of colors and sounds. (Thành phố nổi tiếng với khu chợ nhộn nhịp đầy màu sắc và âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bazaar (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "bazar". Cả hai từ có cùng nghĩa và cách dùng.
- The Christmas bazaar is the highlight of the year. (Hội chợ Giáng sinh là điểm nhấn của năm.)
Từ đồng nghĩa
- Market: chợ, thị trường (nghĩa chung).
- Marketplace: khu chợ, nơi buôn bán.
- Emporium: trung tâm thương mại, cửa hàng lớn (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Aladdin's bazaar": Một nơi có vô số những món hàng kỳ lạ và hấp dẫn, lấy cảm hứng từ câu chuyện "Aladdin và cây đèn thần".
- Her antique shop is like an Aladdin's bazaar, full of unique treasures. (Cửa hàng đồ cổ của cô ấy giống như một khu chợ của Aladdin, đầy ắp những báu vật độc đáo.)
danh từ
- chợ (ở phương Đông)
- hàng tạp hoá (Anh, Mỹ)
- cuộc bán hàng phúc thiện; chỗ bán hàng phúc thiện