bordigue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đăng cá (ở bờ biển): Một loại bẫy hoặc công trình bằng gỗ, tre, hoặc vật liệu khác được xây dựng cố định ở vùng nước ven biển, cửa sông hoặc bờ hồ để bắt cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pêcheurs ont réparé la vieille bordigue. (Những người đánh cá đã sửa chữa chiếc đăng cá cũ.)
- La bordigue est un dispositif de pêche traditionnel. (Đăng cá là một dụng cụ đánh bắt truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pêcher à la bordigue": đánh bắt cá bằng đăng.
- Dans cette région, on pêche encore à la bordigue. (Ở vùng này, người ta vẫn còn đánh cá bằng đăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bordiguer (động từ, hiếm gặp): hành động đánh bắt cá bằng đăng.
- Pêcherie fixe: bẫy cá cố định (cách gọi chung hơn, có thể bao gồm ).
Từ đồng nghĩa
- Écluse à poissons: đập chắn cá (một dạng bẫy cá cố định tương tự).
- Piège à poissons: bẫy cá (nghĩa chung).
Các cụm từ liên quan
- Construction d'une bordigue: việc xây dựng một cái đăng cá.
- La construction d'une bordigue demande beaucoup de travail. (Việc xây dựng một cái đăng cá đòi hỏi rất nhiều công sức.)
danh từ giống cái
- đăng cá (ở bờ biển)