portique

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) hàng hiên
  2. (thể dục thể thao) móc đồ tập
  3. (kỹ thuật) cần trục con
    • portique à signaux
      (đường sắt) cổng tín hiệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "portique"

portique
Un enfant s'amuse à grimper sur le portique dans le jardin.