portique

Học thuật
Thân thiện
portique

Un enfant s'amuse à grimper sur le portique dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Hàng hiên, cổng vòm: Một công trình kiến trúc gồm một hoặc nhiều cột trụ chống đỡ một mái hoặc một dầm ngang, thường dùng làm lối vào hoặc không gian trang trí.
    • (Thể dục thể thao) móc đồ tập: Một khung kim loại hoặc gỗ các thanh để tập các bài thể dục như kéo , hít đất.
    • (Kỹ thuật) Cần trục con : Một loại cần trục kết cấu dạng khung cổng, di chuyển trên đường ray, dùng để bốc dỡ hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un portique majestueux marque l'entrée du parc. (Một hàng hiên/cổng vòm uy nghi đánh dấu lối vào công viên.)
    • Les enfants s'amusent sur le portique de jeu dans le jardin. (Bọn trẻ chơi đùa trên móc đồ tập trong vườn.)
    • Le portique de chargement permet de déplacer les conteneurs rapidement. (Cần trục con cho phép di chuyển các container một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Portique de sécurité: Cổng an ninh (dùng tại sân bay, nhà ga).
    • Il faut passer vos bagages sous le portique de sécurité. (Bạn phải đưa hànhcủa mình qua cổng an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Portail (danh từ giống đực): Cổng lớn, cổng chính (thường của một tòa nhà, nhà thờ).
  • Arc (danh từ giống đực): Vòm, khung vòm.
  • Poutre (danh từ giống cái): , dầm (một bộ phận cấu trúc của ).
Từ đồng nghĩa
  • Arche (danh từ giống cái): Vòm, cổng vòm (cho nghĩa kiến trúc).
  • Cadre (danh từ giống đực): Khung (cho nghĩa kết cấu chung).
  • Grue à portique (danh từ giống cái): Cần cẩu cổng (cho nghĩa kỹ thuật).
Cụm từ cố định
  • Portique à signaux (danh từ giống đực, chuyên ngành đường sắt): Cổng tín hiệu.
    • Le portique à signaux indique la vitesse autorisée. (Cổng tín hiệu chỉ ra tốc độ cho phép.)
portique

Un enfant s'amuse à grimper sur le portique dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) hàng hiên
  2. (thể dục thể thao) móc đồ tập
  3. (kỹ thuật) cần trục con
    • portique à signaux
      (đường sắt) cổng tín hiệu

Từ có nhắc đến "portique"