prodige
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự kỳ diệu; điều kỳ diệu: Chỉ một sự việc, hiện tượng phi thường, vượt xa những gì bình thường, gây ra sự ngạc nhiên và thán phục.
- Người kỳ dị, người phi thường: Chỉ một người có tài năng, khả năng hoặc phẩm chất đặc biệt xuất chúng, hiếm có.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La naissance de cet enfant était un véritable prodige. (Sự ra đời của đứa trẻ đó thực sự là một điều kỳ diệu.)
- Ce musicien est un prodige du piano. (Nhạc sĩ này là một người phi thường về piano.)
- Il a accompli des prodiges pour sauver l'entreprise. (Anh ấy đã làm nên những điều kỳ diệu để cứu công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tenir du prodige": mang tính kỳ diệu, gần như là phép lạ.
- Sa guérison rapide tient du prodige. (Sự bình phục nhanh chóng của anh ấy mang tính kỳ diệu.)
"à prodige": (cách nói cũ) một cách phi thường, đáng kinh ngạc.
- Il est intelligent à prodige. (Anh ấy thông minh một cách phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
Prodigieux, prodigieuse (tính từ): kỳ diệu, phi thường, lạ lùng.
- Un talent prodigieux. (Một tài năng phi thường.)
Enfant prodige (cụm danh từ): thần đồng (một đứa trẻ có tài năng phi thường ở một lĩnh vực nào đó).
- Mozart était un enfant prodige. (Mozart là một thần đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Miracle (danh từ): phép lạ, điều kỳ diệu (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc siêu nhiên hơn).
- Merveille (danh từ): điều kỳ diệu, tuyệt vời.
- Phénomène (danh từ): hiện tượng (có thể dùng để chỉ người có năng lực đặc biệt).
Thành ngữ liên quan
- "Faire des prodiges": làm nên những điều phi thường, lập nên kỳ tích.
- Cette équipe a fait des prodiges pour gagner le championnat. (Đội này đã làm nên kỳ tích để giành chức vô địch.)
danh từ giống đực
- sự kỳ diệu; điều kỳ diệu
- người kỳ dị
- tenir du prodigekỳ diệu
tính từ
- (Enfant prodige) thần đồng