broaden

/'brɔ:dn/
ngoại động từ
  1. mở rộng, nới rộng, làm rộng ra
nội động từ
  1. rộng ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "broaden"

broaden
The road broadened as it approached the bridge.