broaden

/'brɔ:dn/
Học thuật
Thân thiện
broaden

The road broadened as it approached the bridge.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Mở rộng, làm cho rộng hơn: Hành động làm tăng chiều rộng, phạm vi, phạm vi hiểu biết hoặc phạm vi trải nghiệm của một cái đó.
    • Nới rộng: Làm cho trở nên ít hạn chế hoặc hẹp hòi hơn.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên rộng hơn, mở rộng ra: Trạng thái tự thân trở nên rộng hơn về mặt vật hoặc trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Traveling can broaden your mind. (Du lịch có thể mở rộng tầm hiểu biết của bạn.)
    • The city plans to broaden this street next year. (Thành phố dự định mở rộng con đường này vào năm tới.)
    • Reading different genres helps to broaden your vocabulary. (Đọc nhiều thể loại khác nhau giúp mở rộng vốn từ vựng của bạn.)
  • Nội động từ:

    • The river broadens as it flows towards the sea. (Con sông mở rộng ra khi chảy về phía biển.)
    • Her smile broadened when she saw the gift. (Nụ cười của ấy trở nên rạng rỡ hơn khi nhìn thấy món quà.)
    • The discussion broadened to include environmental issues. (Cuộc thảo luận đã mở rộng ra để bao gồm cả các vấn đề môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to broaden one's horizons": mở rộng tầm nhìn, kiến thức hoặc kinh nghiệm.

    • Studying abroad is a great way to broaden your horizons. (Du học một cách tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn của bạn.)
  • "to broaden the scope of something": mở rộng phạm vi của một cái đó.

    • The research team decided to broaden the scope of their investigation. (Nhóm nghiên cứu quyết định mở rộng phạm vi điều tra của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Broad (adj): rộng, rộng rãi.

    • They walked across the broad field. (Họ đi bộ qua cánh đồng rộng lớn.)
  • Broadly (adv): một cách rộng rãi, nói chung.

    • Broadly speaking, the project was a success. (Nói chung, dự án đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Widen: mở rộng (thường về chiều rộng vật hoặc phạm vi).
  • Expand: mở rộng, phát triển (về quy mô, phạm vi hoặc số lượng).
  • Enlarge: mở rộng, làm to ra (về kích thước hoặc quy mô).
Từ trái nghĩa
  • Narrow: thu hẹp, làm hẹp lại.
  • Limit: giới hạn, hạn chế.
  • Restrict: hạn chế, thu hẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "broaden" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ hoặc một cụm giới từ như "into" hoặc "to").

Thành ngữ liên quan
  • Broaden your mind: (Xemmục "Các cách sử dụng nâng cao").
  • Broaden the appeal: làm cho cái đó trở nên hấp dẫn với nhiều người hơn.
    • The museum is trying to broaden its appeal to younger visitors. (Bảo tàng đang cố gắng mở rộng sức hấp dẫn của mình đối với du khách trẻ tuổi.)
broaden

The road broadened as it approached the bridge.

ngoại động từ
  1. mở rộng, nới rộng, làm rộng ra
nội động từ
  1. rộng ra

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "broaden"