borrelia

borrelia

A scientist examines a borrelia sample under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Borrelia một chi vi khuẩn hình xoắn ốc thuộc họ Spirochaetaceae. Chúng tác nhân gây ra các bệnh sốt tái phát (relapsing fever) ở châu Âu châu Phi, cũng như bệnh Lyme (do Borrelia burgdorferi gây ra).

dụ sử dụng
  • (Chẩn đoán xác nhận sự hiện diện của vi khuẩn trong máu bệnh nhân.)
  • (Vi khuẩn được truyền sang người qua vết cắn của bọ ve bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Borrelia infection": nhiễm trùng do vi khuẩn borrelia.
    • Early treatment of a borrelia infection can prevent severe complications. (Điều trị sớm nhiễm trùng borrelia có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.)
  • "Borrelia species": các loài trong chi borrelia.
    • Different borrelia species cause different forms of relapsing fever. (Các loài borrelia khác nhau gây ra các dạng sốt tái phát khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Borrelial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vi khuẩn borrelia.
    • The patient showed borrelial symptoms after the tick bite. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng do borrelia sau vết cắn của bọ ve.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirochete (danh từ): một nhóm vi khuẩn hình xoắn ốc, bao gồm cả borrelia.
    • Borrelia is a type of spirochete. (Borrelia một loại xoắn khuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ này, do tính chuyên ngành.)