barely
/'beəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Vừa mới, vừa đủ, chỉ vừa đủ: Diễn tả một điều gì đó xảy ra chỉ một chút trước thời điểm hiện tại, hoặc một số lượng/trạng thái chỉ ở mức tối thiểu, suýt soát không đạt được.
- Hầu như không: Nhấn mạnh sự khan hiếm, khó khăn, hoặc mức độ rất thấp, gần như là phủ định.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chỉ vừa đủ tiền để mua một ổ bánh mì.)
- (Căn phòng được trang bị nghèo nàn, chỉ có một chiếc giường và một cái ghế.)
- (Cô ấy vừa mới đến thì điện thoại reo.)
- (Tôi hầu như không thể nghe thấy anh ấy nói gì vì tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barely" để nhấn mạnh sự hiếm có hoặc ngoại lệ: Thường dùng với "can" hoặc "could".
- You can barely find such dedication these days. (Ngày nay bạn hầu như không thể tìm thấy sự tận tâm như vậy.)
- "barely" trong cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh: "Barely" đặt đầu câu, theo sau là trợ động từ rồi đến chủ ngữ.
- Barely had she finished her speech when the questions started. (Cô ấy vừa mới kết thúc bài phát biểu thì các câu hỏi đã bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bare (adj): Trần trụi, trống không, cơ bản.
- the bare facts (những sự thật trần trụi/cơ bản)
- bare walls (những bức tường trống trơn)
Từ đồng nghĩa
- Hardly: Hầu như không (thường dùng thay thế được cho "barely").
- Scarcely: Hiếm khi, vừa mới (nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc khoảng thời gian ngắn).
- Just: Vừa mới, chỉ.
- Only just: Chỉ vừa đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "barely" vì nó là phó từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "barely".)
phó từ
- công khai, rõ ràng
- rỗng không, trơ trụi; nghèo nàn
- vừa mới, vừa đủ
- to have barely enough time to catch the traincó vừa đủ thời gian để bắt kịp xe lửa