barely

/'beəli/
Học thuật
Thân thiện
barely

The room was barely furnished, with only a single chair and a small table.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Vừa mới, vừa đủ, chỉ vừa đủ: Diễn tả một điều đó xảy ra chỉ một chút trước thời điểm hiện tại, hoặc một số lượng/trạng thái chỉmức tối thiểu, suýt soát không đạt được.
    • Hầu như không: Nhấn mạnh sự khan hiếm, khó khăn, hoặc mức độ rất thấp, gần nhưphủ định.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy chỉ vừa đủ tiền để mua mộtbánh mì.)
  • (Căn phòng được trang bị nghèo nàn, chỉ một chiếc giường một cái ghế.)
  • ( ấy vừa mới đến thì điện thoại reo.)
  • (Tôi hầu như không thể nghe thấy anh ấy nói tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barely" để nhấn mạnh sự hiếm có hoặc ngoại lệ: Thường dùng với "can" hoặc "could".
    • You can barely find such dedication these days. (Ngày nay bạn hầu như không thể tìm thấy sự tận tâm như vậy.)
  • "barely" trong cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh: "Barely" đặt đầu câu, theo sau trợ động từ rồi đến chủ ngữ.
    • Barely had she finished her speech when the questions started. ( ấy vừa mới kết thúc bài phát biểu thì các câu hỏi đã bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bare (adj): Trần trụi, trống không, cơ bản.
    • the bare facts (những sự thật trần trụi/cơ bản)
    • bare walls (những bức tường trống trơn)
Từ đồng nghĩa
  • Hardly: Hầu như không (thường dùng thay thế được cho "barely").
  • Scarcely: Hiếm khi, vừa mới (nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc khoảng thời gian ngắn).
  • Just: Vừa mới, chỉ.
  • Only just: Chỉ vừa đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "barely" phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "barely".)

barely

The room was barely furnished, with only a single chair and a small table.

phó từ
  1. công khai, rõ ràng
  2. rỗng không, trơ trụi; nghèo nàn
  3. vừa mới, vừa đủ
    • to have barely enough time to catch the train
      vừa đủ thời gian để bắt kịp xe lửa