borstal

borstal

A young man learns a trade in a borstal workshop.

Định nghĩa

Danh từ: Trường cải tạo thanh thiếu niên (trước đâyAnh) dành cho những người trẻ tuổi bị coi quá nhỏ để đưa vào nhà tù.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị gửi đến trường cải tạo ăn cắp xe hơi.)
  • (Hệ thống trường cải tạo nhằm mục đích cải tạo người phạm tội trẻ tuổi thông qua giáo dục kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sent to borstal": bị gửi đến trường cải tạo.

    • In the 1960s, many teenagers were sent to borstal for minor crimes. (Vào những năm 1960, nhiều thanh thiếu niên đã bị gửi đến trường cải tạo những tội nhẹ.)
  • "borstal training": chương trình cải tạo tại trường.

    • Borstal training focused on vocational skills and moral guidance. (Chương trình cải tạo tại trường tập trung vào kỹ năng nghề nghiệp hướng dẫn đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Borstal (adj): thuộc về trường cải tạo.
    • The borstal system was abolished in the UK in 1982. (Hệ thống trường cải tạo đã bị bãi bỏAnh vào năm 1982.)
Từ đồng nghĩa
  • Reform school: trường cải tạo (dành cho thanh thiếu niên).
  • Young offenders' institution: trung tâm cải tạo người phạm tội trẻ tuổi (thay thế cho borstal ở Anh hiện nay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "borstal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "borstal".