boudiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xoắn, siết chặt: Hành động làm cho một vật trở nên chặt hơn, nhỏ hơn hoặc có hình dạng giống như một cái xúc xích (boudin) bằng cách xoắn, ép hoặc buộc chặt lại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le cordonnier a boudiné la ficelle pour la rendre plus solide. (Người thợ đóng giày đã xoắn sợi dây để làm cho nó chắc hơn.)
- Elle a boudiné la pâte dans un torchon pour lui donner sa forme. (Cô ấy đã siết chặt khối bột trong một chiếc khăn để tạo hình cho nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire boudiner": Bị siết chặt, bị ép vào (thường trong quần áo chật).
- Dans cette robe trop petite, elle se sent boudinée. (Trong chiếc váy quá chật này, cô ấy cảm thấy bị siết chặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Boudin (danh từ): Dồi, xúc xích; một vật có hình trụ dài.
- Boudinage (danh từ): Hành động xoắn, siết chặt; (trong địa chất) hiện tượng tạo thành các lớp đá xoắn lại.
Từ đồng nghĩa
- Tordre: Xoắn, vặn.
- Serrer: Siết chặt, thắt chặt.
- Comprimer: Ép chặt, nén lại.
ngoại động từ
- xoắn; siết chặt