butineur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thu lượm thức ăn (từ hoa): Dùng để mô tả một loài côn trùng (đặc biệt là ong) có hành vi bay từ hoa này sang hoa khác để thu thập mật hoa và phấn hoa.
- Kiếm ăn: Nghĩa mở rộng, chỉ hành vi tìm kiếm và thu thập thức ăn của động vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'abeille est un insecte butineur. (Ong là một loài côn trùng thu lượm thức ăn.)
- Ces papillons butineurs volent de fleur en fleur. (Những con bướm kiếm ăn này bay từ bông hoa này sang bông hoa khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un butineur infatigable": Một kẻ kiếm ăn không biết mệt mỏi.
- L'abeille, butineur infatigable, est essentielle à la pollinisation. (Con ong, kẻ kiếm ăn không biết mệt mỏi, là yếu tố thiết yếu cho việc thụ phấn.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một người luôn tìm kiếm, thu thập thông tin hoặc kiến thức.
- C'est un véritable butineur de savoir, toujours à la recherche de nouveaux livres. (Anh ấy đúng là một kẻ thu lượm tri thức, luôn tìm kiếm những cuốn sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Butiner (động từ): Thu lượm mật hoa, kiếm ăn (của ong, bướm); (nghĩa bóng) lượn lờ, đi lang thang tìm kiếm.
- Les abeilles butinent les fleurs du jardin. (Những con ong thu lượm mật từ những bông hoa trong vườn.)
- Butinage (danh từ): Hành động thu lượm mật hoa, sự kiếm ăn (của côn trùng).
- Le butinage des abeilles est crucial pour l'écosystème. (Việc kiếm ăn của ong là rất quan trọng đối với hệ sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
- Pollinisateur (tính từ/danh từ): Thụ phấn / tác nhân thụ phấn (nhấn mạnh đến chức năng thụ phấn hơn là hành vi kiếm ăn).
- Nectarivore (tính từ/danh từ): Ăn mật hoa (chỉ chế độ ăn).
Thành ngữ liên quan
- Être un butineur d'idées: Là một người thu thập ý tưởng (từ nhiều nguồn khác nhau).
- En tant qu'écrivain, il se décrit comme un butineur d'idées. (Là một nhà văn, anh ấy tự mô tả mình là một kẻ thu thập ý tưởng.)
tính từ
- thu lượm thức ăn
- Insecte butineursâu bọ thu lượm thức ăn