potiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ngồi lê đôi mách, buôn chuyện: Hành động nói về cuộc sống riêng tư của người khác một cách tò mò, thường không có thiện ý và không có mặt người được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Elles aiment bien potiner entre voisines. (Họ rất thích ngồi lê đôi mách giữa những người hàng xóm với nhau.)
- Arrête de potiner sur tes collègues ! (Đừng có buôn chuyện về đồng nghiệp của anh nữa!)
- Elle passe son temps à potiner au téléphone. (Cô ấy dành thời gian để ngồi lê đôi mách qua điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en train de potiner": đang ngồi lê đôi mách.
- Les deux femmes étaient en train de potiner dans la cour. (Hai người phụ nữ đang ngồi lê đôi mách trong sân.)
"aimer potiner": thích buôn chuyện.
- C'est une personne discrète, elle n'aime pas potiner. (Đó là một người kín đáo, cô ấy không thích buôn chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Potin (danh từ): chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào.
- C'est un vieux potin sans importance. (Đó là một chuyện tầm phào cũ rích không quan trọng.)
Potinière (danh từ, chỉ người): người hay ngồi lê đôi mách (thường dùng cho phụ nữ).
- Méfie-toi d'elle, c'est une vraie potinière. (Hãy coi chừng cô ta, đó là một tay ngồi lê đôi mách chính hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Cancaner: ngồi lê đôi mách, bép xép.
- Commérer: buôn chuyện, ngồi lê đôi mách (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Bavarder (nghĩa rộng hơn): tán gẫu, nói chuyện phiếm (có thể không mang nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
- Garder un secret: giữ bí mật.
- Se taire: im lặng, không nói.
nội động từ
- (thân mật) ngồi lê đôi mách