potiner

Học thuật
Thân thiện
potiner

Les voisines aiment potiner devant leur porte.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ngồi lê đôi mách, buôn chuyện: Hành động nói về cuộc sống riêng tư của người khác một cách tò mò, thường không thiện ý không có mặt người được nói đến.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Elles aiment bien potiner entre voisines. (Họ rất thích ngồi lê đôi mách giữa những người hàng xóm với nhau.)
    • Arrête de potiner sur tes collègues ! (Đừng buôn chuyện về đồng nghiệp của anh nữa!)
    • Elle passe son temps à potiner au téléphone. ( ấy dành thời gian để ngồi lê đôi mách qua điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en train de potiner": đang ngồi lê đôi mách.

    • Les deux femmes étaient en train de potiner dans la cour. (Hai người phụ nữ đang ngồi lê đôi mách trong sân.)
  • "aimer potiner": thích buôn chuyện.

    • C'est une personne discrète, elle n'aime pas potiner. (Đómột người kín đáo, ấy không thích buôn chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Potin (danh từ): chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào.

    • C'est un vieux potin sans importance. (Đómột chuyện tầm phào cũ rích không quan trọng.)
  • Potinière (danh từ, chỉ người): người hay ngồi lê đôi mách (thường dùng cho phụ nữ).

    • Méfie-toi d'elle, c'est une vraie potinière. (Hãy coi chừng cô ta, đómột tay ngồi lê đôi mách chính hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancaner: ngồi lê đôi mách, bép xép.
  • Commérer: buôn chuyện, ngồi lê đôi mách (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Bavarder (nghĩa rộng hơn): tán gẫu, nói chuyện phiếm (có thể không mang nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
  • Garder un secret: giữ bí mật.
  • Se taire: im lặng, không nói.
potiner

Les voisines aiment potiner devant leur porte.

nội động từ
  1. (thân mật) ngồi lê đôi mách