butiner

nội động từ
  1. thu lượm thức ăn (ong)
    • L'abeille butine sur les fleurs
      con ong thu lượm thức ănhoa
ngoại động từ
  1. thu lượm
    • Butiner le pollen
      thu lượm phấn hoa
    • Butiner des renseignements
      thu lượm tình hình

Khám phá thêm

Các từ liên quan