bouffir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm phình ra, làm phị ra: Hành động khiến một bộ phận cơ thể (thường là mặt) trở nên sưng phồng lên.
- Làm đầy, làm tràn ngập (một cảm xúc tiêu cực): Khiến ai đó tràn ngập một cảm giác, thường là kiêu ngạo hoặc tự phụ.
Nội động từ:
- Phình ra, phị ra: Trạng thái cơ thể (hoặc một bộ phận) trở nên sưng phồng lên.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Cette réaction allergique a bouffi ses paupières. (Phản ứng dị ứng đó đã làm sưng phồng mí mắt của cô ấy lên.)
- Le succès l'a bouffi d'arrogance. (Thành công đã làm anh ta tràn ngập sự kiêu ngạo.)
Nội động từ:
- À cause de la rétention d'eau, ses chevilles bouffissent. (Vì chứng giữ nước, mắt cá chân cô ấy bị phình ra.)
- Son visage bouffit après la piqûre. (Mặt anh ấy phị ra sau khi bị đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bouffi de...": Được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả việc ai đó đầy ắp, tràn ngập một cảm xúc hoặc đặc điểm tiêu cực (như kiêu căng, giận dữ).
- Il est bouffi de vanité depuis qu'il a gagné ce prix. (Anh ta đầy tính hư vinh kể từ khi thắng giải đó.)
Biến thể và từ gần giống
Bouffi, bouffie (tính từ): Phình ra, sưng phồng; (nghĩa bóng) đầy ắp, trương lên (vì kiêu ngạo).
- Un visage bouffi (một khuôn mặt sưng phồng)
- Un homme bouffi d'orgueil (một người đàn ông trương lên vì kiêu ngạo)
Bouffissure (danh từ từ): Sự sưng phồng, tình trạng phình ra.
Từ đồng nghĩa
- Gonfler: Làm phồng lên, bơm căng (thường dùng cho vật thể; khi nói về cơ thể, ngụ ý do chất lỏng).
- Enfler: Làm sưng lên (thường do chấn thương hoặc viêm nhiễm).
- Empâter: Làm béo phị ra, làm mập ra (chỉ sự tích mỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "bouffir".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bouffir".
ngoại động từ
- làm phị ra
- Cette maladie bouffit le visagebệnh ấy làm mặt phị ra
- làm đầy
- Être bouffi d'orgueilđầy kiêu ngạo
nội động từ
- phị ra
- Son corps bouffit de plus en plusngười anh ta càng phị ra