bouffir

Học thuật
Thân thiện
bouffir

Cette maladie fait bouffir le visage.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm phình ra, làm phị ra: Hành động khiến một bộ phận cơ thể (thườngmặt) trở nên sưng phồng lên.
    • Làm đầy, làm tràn ngập (một cảm xúc tiêu cực): Khiến ai đó tràn ngập một cảm giác, thườngkiêu ngạo hoặc tự phụ.
  2. Nội động từ:

    • Phình ra, phị ra: Trạng thái cơ thể (hoặc một bộ phận) trở nên sưng phồng lên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Cette réaction allergique a bouffi ses paupières. (Phản ứng dị ứng đó đã làm sưng phồng mắt của ấy lên.)
    • Le succès l'a bouffi d'arrogance. (Thành công đã làm anh ta tràn ngập sự kiêu ngạo.)
  • Nội động từ:

    • À cause de la rétention d'eau, ses chevilles bouffissent. ( chứng giữ nước, mắt cá chân ấy bị phình ra.)
    • Son visage bouffit après la piqûre. (Mặt anh ấy phị ra sau khi bị đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bouffi de...": Được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả việc ai đó đầy ắp, tràn ngập một cảm xúc hoặc đặc điểm tiêu cực (như kiêu căng, giận dữ).
    • Il est bouffi de vanité depuis qu'il a gagné ce prix. (Anh ta đầy tính hư vinh kể từ khi thắng giải đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouffi, bouffie (tính từ): Phình ra, sưng phồng; (nghĩa bóng) đầy ắp, trương lên ( kiêu ngạo).

    • Un visage bouffi (một khuôn mặt sưng phồng)
    • Un homme bouffi d'orgueil (một người đàn ông trương lên kiêu ngạo)
  • Bouffissure (danh từ từ): Sự sưng phồng, tình trạng phình ra.

Từ đồng nghĩa
  • Gonfler: Làm phồng lên, bơm căng (thường dùng cho vật thể; khi nói về cơ thể, ngụ ý do chất lỏng).
  • Enfler: Làm sưng lên (thường do chấn thương hoặc viêm nhiễm).
  • Empâter: Làm béo phị ra, làm mập ra (chỉ sự tích mỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "bouffir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bouffir".

bouffir

Cette maladie fait bouffir le visage.

ngoại động từ
  1. làm phị ra
    • Cette maladie bouffit le visage
      bệnh ấy làm mặt phị ra
  2. làm đầy
    • Être bouffi d'orgueil
      đầy kiêu ngạo
nội động từ
  1. phị ra
    • Son corps bouffit de plus en plus
      người anh ta càng phị ra

Từ có nhắc đến "bouffir"